TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
470.007
|
471.978
|
582.747
|
612.621
|
616.368
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
151.463
|
147.834
|
199.691
|
206.573
|
223.779
|
1. Tiền
|
140.963
|
134.534
|
170.891
|
171.573
|
171.779
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
10.500
|
13.300
|
28.800
|
35.000
|
52.000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
91.937
|
114.437
|
96.874
|
113.144
|
121.785
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
91.937
|
114.437
|
96.874
|
113.144
|
121.785
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
224.427
|
207.840
|
285.105
|
289.227
|
264.700
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
138.236
|
113.582
|
147.257
|
161.032
|
114.225
|
2. Trả trước cho người bán
|
11.919
|
8.262
|
5.962
|
1.513
|
1.374
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
50.000
|
50.000
|
50.000
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
77.948
|
89.725
|
86.210
|
80.773
|
103.439
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-3.676
|
-3.729
|
-4.324
|
-4.091
|
-4.337
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
1.952
|
2.429
|
1. Hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
1.952
|
2.429
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2.180
|
1.868
|
1.077
|
1.725
|
3.675
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
634
|
518
|
726
|
759
|
449
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1.546
|
1.350
|
351
|
965
|
2.059
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1.167
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
390.553
|
382.795
|
378.407
|
375.954
|
368.509
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
4.035
|
4.035
|
3.871
|
4.768
|
4.341
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4.341
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
4.035
|
4.035
|
3.871
|
4.768
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
6.440
|
6.206
|
5.964
|
5.717
|
5.828
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
6.110
|
5.856
|
5.635
|
5.410
|
5.544
|
- Nguyên giá
|
17.087
|
17.087
|
17.124
|
16.690
|
17.281
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10.977
|
-11.231
|
-11.489
|
-11.279
|
-11.737
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
330
|
350
|
329
|
306
|
284
|
- Nguyên giá
|
2.809
|
2.850
|
2.850
|
2.850
|
2.850
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.479
|
-2.500
|
-2.521
|
-2.544
|
-2.566
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
379.456
|
371.989
|
367.541
|
364.357
|
354.920
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
357.448
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
364.916
|
11.540
|
353.000
|
348.613
|
338.862
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
11.540
|
0
|
11.540
|
12.744
|
14.058
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
3.000
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
3.000
|
0
|
3.000
|
3.000
|
2.000
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
622
|
565
|
1.032
|
1.112
|
3.420
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
622
|
565
|
1.032
|
1.112
|
3.420
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
860.560
|
854.773
|
961.154
|
988.575
|
984.877
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
281.589
|
292.745
|
389.202
|
381.186
|
362.084
|
I. Nợ ngắn hạn
|
276.095
|
287.662
|
384.275
|
376.025
|
357.445
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
35.743
|
46.923
|
64.119
|
48.264
|
47.825
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
108.728
|
87.575
|
132.134
|
130.682
|
95.360
|
4. Người mua trả tiền trước
|
4.809
|
4.965
|
4.542
|
5.154
|
3.655
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
10.866
|
5.859
|
14.884
|
21.994
|
30.053
|
6. Phải trả người lao động
|
4.135
|
535
|
330
|
285
|
4.222
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
7.032
|
6.629
|
14.544
|
13.908
|
8.305
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
50
|
8
|
67
|
15
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
93.623
|
123.820
|
142.977
|
145.779
|
159.228
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
11.158
|
11.305
|
10.737
|
9.893
|
8.782
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
5.494
|
5.083
|
4.927
|
5.160
|
4.639
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
5.494
|
5.083
|
4.927
|
5.160
|
4.639
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
578.971
|
562.028
|
571.952
|
607.389
|
622.793
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
578.971
|
562.028
|
571.952
|
607.389
|
622.793
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
317.159
|
317.159
|
317.159
|
317.159
|
317.159
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
30.146
|
30.146
|
30.146
|
30.146
|
30.146
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-155
|
-155
|
-155
|
-155
|
-155
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
15.926
|
15.971
|
15.926
|
15.926
|
15.926
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
203.747
|
184.826
|
197.223
|
232.844
|
253.662
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
197.896
|
178.693
|
178.738
|
178.738
|
178.738
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
5.851
|
6.133
|
18.484
|
54.106
|
74.924
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
12.148
|
14.081
|
11.654
|
11.469
|
6.055
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
860.560
|
854.773
|
961.154
|
988.575
|
984.877
|