|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
22,563
|
24,501
|
22,174
|
14,225
|
30,933
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-1,398
|
-5,236
|
-911
|
-2,537
|
-6,024
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
418
|
418
|
3,353
|
272
|
276
|
|
- Các khoản dự phòng
|
11
|
159
|
4
|
-36
|
-6
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
1,678
|
-637
|
589
|
455
|
-763
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-3,665
|
-5,542
|
-5,419
|
-3,484
|
-5,808
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
161
|
367
|
563
|
257
|
278
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
21,166
|
19,265
|
21,262
|
11,688
|
24,909
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-54,407
|
-16,056
|
-17,701
|
63,690
|
-52,151
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
1,477
|
-229
|
-630
|
-105
|
-251
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
23,681
|
31,796
|
17,187
|
-85,165
|
46,030
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-6,187
|
3,681
|
3,485
|
235
|
460
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
-264
|
-8,800
|
-6,860
|
-8,702
|
12,187
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-161
|
-367
|
-563
|
-242
|
-197
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-248
|
16,971
|
12,665
|
-15,150
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-420
|
-281
|
-275
|
-482
|
765
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-15,362
|
45,980
|
28,571
|
-34,231
|
31,753
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
46
|
|
|
-309
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
9
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-73,572
|
-41,175
|
-46,383
|
-23,000
|
-21,525
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
126,631
|
42,000
|
34,981
|
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-3,537
|
2,302
|
-2,648
|
7,726
|
-18,420
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2,713
|
8,010
|
4,235
|
1,697
|
4,666
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
52,235
|
11,192
|
-9,815
|
-13,578
|
-35,588
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
59,863
|
88,372
|
34,661
|
21,050
|
1,051
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-25,605
|
-70,940
|
-62,141
|
-39,156
|
0
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-56,025
|
-283
|
|
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-21,767
|
17,149
|
-27,481
|
-18,106
|
1,051
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
15,106
|
74,321
|
-8,725
|
-65,915
|
-2,784
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
149,364
|
144,527
|
219,188
|
207,639
|
141,766
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
57
|
341
|
-325
|
43
|
-159
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
164,527
|
219,188
|
210,139
|
141,766
|
138,822
|