単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 22,563 24,501 22,174 14,225 30,933
2. Điều chỉnh cho các khoản -1,398 -5,236 -911 -2,537 -6,024
- Khấu hao TSCĐ 418 418 3,353 272 276
- Các khoản dự phòng 11 159 4 -36 -6
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 1,678 -637 589 455 -763
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -3,665 -5,542 -5,419 -3,484 -5,808
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 161 367 563 257 278
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 21,166 19,265 21,262 11,688 24,909
- Tăng, giảm các khoản phải thu -54,407 -16,056 -17,701 63,690 -52,151
- Tăng, giảm hàng tồn kho 1,477 -229 -630 -105 -251
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 23,681 31,796 17,187 -85,165 46,030
- Tăng giảm chi phí trả trước -6,187 3,681 3,485 235 460
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác -264 -8,800 -6,860 -8,702 12,187
- Tiền lãi vay phải trả -161 -367 -563 -242 -197
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -248 16,971 12,665 -15,150 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -420 -281 -275 -482 765
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -15,362 45,980 28,571 -34,231 31,753
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 46 -309
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 9 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -73,572 -41,175 -46,383 -23,000 -21,525
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 126,631 42,000 34,981 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -3,537 2,302 -2,648 7,726 -18,420
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2,713 8,010 4,235 1,697 4,666
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 52,235 11,192 -9,815 -13,578 -35,588
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 59,863 88,372 34,661 21,050 1,051
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -25,605 -70,940 -62,141 -39,156 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -56,025 -283 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -21,767 17,149 -27,481 -18,106 1,051
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 15,106 74,321 -8,725 -65,915 -2,784
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 149,364 144,527 219,188 207,639 141,766
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 57 341 -325 43 -159
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 164,527 219,188 210,139 141,766 138,822