|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
616,368
|
481,835
|
485,860
|
571,852
|
594,946
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
223,779
|
149,364
|
144,527
|
219,188
|
210,139
|
|
1. Tiền
|
171,779
|
112,364
|
124,527
|
124,888
|
187,639
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
52,000
|
37,000
|
20,000
|
94,300
|
22,500
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
121,785
|
93,022
|
111,428
|
118,856
|
135,118
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
1,933
|
2,197
|
10,450
|
17,311
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
264,700
|
232,359
|
219,861
|
225,566
|
239,232
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
114,225
|
118,923
|
140,851
|
155,932
|
180,595
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,374
|
1,386
|
2,265
|
1,773
|
1,541
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
103,439
|
66,431
|
81,137
|
72,413
|
61,649
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-4,337
|
-4,381
|
-4,392
|
-4,551
|
-4,554
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2,429
|
3,585
|
2,107
|
2,336
|
2,966
|
|
1. Hàng tồn kho
|
2,429
|
3,585
|
2,107
|
2,336
|
2,966
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3,675
|
3,505
|
7,937
|
5,906
|
7,491
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
449
|
517
|
6,900
|
3,601
|
517
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2,059
|
2,989
|
1,037
|
2,304
|
3,535
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1,167
|
0
|
0
|
1
|
3,439
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
368,509
|
392,241
|
390,926
|
395,136
|
396,289
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
4,341
|
8,867
|
4,879
|
4,889
|
4,879
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
8,867
|
4,879
|
4,889
|
4,879
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
5,828
|
6,632
|
6,214
|
5,797
|
2,444
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
5,544
|
6,370
|
5,975
|
5,580
|
2,250
|
|
- Nguyên giá
|
17,281
|
18,558
|
18,558
|
18,558
|
18,558
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-11,737
|
-12,187
|
-12,582
|
-12,977
|
-16,307
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
284
|
261
|
239
|
216
|
194
|
|
- Nguyên giá
|
2,850
|
2,850
|
2,850
|
2,850
|
2,850
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,566
|
-2,589
|
-2,611
|
-2,634
|
-2,656
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
354,920
|
374,241
|
377,528
|
382,527
|
387,445
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
338,862
|
341,431
|
341,181
|
344,915
|
345,185
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
14,058
|
30,810
|
34,347
|
35,612
|
38,260
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3,420
|
2,501
|
2,305
|
1,923
|
1,521
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3,420
|
2,501
|
2,305
|
1,923
|
1,521
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
984,877
|
874,076
|
876,786
|
966,988
|
991,236
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
362,084
|
289,803
|
284,519
|
353,709
|
363,326
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
357,445
|
285,366
|
280,061
|
349,241
|
358,899
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
47,825
|
10,451
|
44,709
|
62,141
|
34,661
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
95,360
|
47,250
|
47,894
|
80,536
|
148,681
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3,655
|
3,756
|
3,673
|
3,475
|
1,058
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
30,053
|
10,715
|
19,202
|
21,101
|
24,130
|
|
6. Phải trả người lao động
|
4,222
|
1,351
|
2,820
|
3,911
|
4,742
|
|
7. Chi phí phải trả
|
8,305
|
48,981
|
52,144
|
62,091
|
19,935
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
159,228
|
158,359
|
105,846
|
112,280
|
122,544
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
4,639
|
4,437
|
4,458
|
4,468
|
4,427
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
4,639
|
4,437
|
4,458
|
4,468
|
4,427
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
622,793
|
584,273
|
592,267
|
613,279
|
627,910
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
622,793
|
584,273
|
592,267
|
613,279
|
627,910
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
317,159
|
317,159
|
317,159
|
317,159
|
317,159
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
30,146
|
30,146
|
30,146
|
30,146
|
30,146
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-155
|
-155
|
-155
|
-155
|
-155
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
15,926
|
15,926
|
15,926
|
15,926
|
15,926
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
253,662
|
200,510
|
216,909
|
235,657
|
248,829
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
8,782
|
4,404
|
3,704
|
3,423
|
3,148
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
6,055
|
20,687
|
12,282
|
14,547
|
16,004
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
984,877
|
874,076
|
876,786
|
966,988
|
991,236
|