|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
492,075
|
316,567
|
425,951
|
418,451
|
513,633
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
7,382
|
5,739
|
8,816
|
1,578
|
1,349
|
|
Doanh thu thuần
|
484,693
|
310,828
|
417,136
|
416,872
|
512,284
|
|
Giá vốn hàng bán
|
436,168
|
283,395
|
386,986
|
389,168
|
488,693
|
|
Lợi nhuận gộp
|
48,524
|
27,433
|
30,150
|
27,704
|
23,591
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
6,226
|
6,898
|
5,564
|
2,747
|
6,090
|
|
Chi phí tài chính
|
5,725
|
2,918
|
1,987
|
864
|
1,257
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
273
|
245
|
161
|
367
|
563
|
|
Chi phí bán hàng
|
11,476
|
6,515
|
6,302
|
6,372
|
8,302
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7,363
|
4,859
|
5,252
|
5,181
|
5,528
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
21,938
|
16,717
|
21,923
|
21,768
|
14,864
|
|
Thu nhập khác
|
1,291
|
9
|
799
|
2,763
|
7,319
|
|
Chi phí khác
|
81
|
|
159
|
31
|
10
|
|
Lợi nhuận khác
|
1,210
|
9
|
640
|
2,733
|
7,310
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-8,248
|
-3,322
|
-249
|
3,734
|
270
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
23,148
|
16,726
|
22,563
|
24,501
|
22,174
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
7,744
|
4,716
|
3,039
|
5,442
|
7,543
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
7,744
|
4,716
|
3,039
|
5,442
|
7,543
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
15,404
|
12,010
|
19,524
|
19,059
|
14,630
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-5,414
|
1,244
|
1,690
|
2,070
|
1,458
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
20,818
|
10,766
|
17,834
|
16,989
|
13,173
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|