|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
502,411
|
492,075
|
316,567
|
425,951
|
418,451
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
5,396
|
7,382
|
5,739
|
8,816
|
1,578
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
497,015
|
484,693
|
310,828
|
417,136
|
416,872
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
439,220
|
436,168
|
283,395
|
386,986
|
389,168
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
57,795
|
48,524
|
27,433
|
30,150
|
27,704
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
8,018
|
6,226
|
6,898
|
5,564
|
2,747
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,442
|
5,725
|
2,918
|
1,987
|
864
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
722
|
273
|
245
|
161
|
367
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-4,387
|
-8,248
|
-3,322
|
-249
|
3,734
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
9,663
|
11,476
|
6,515
|
6,302
|
6,372
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,692
|
7,363
|
4,859
|
5,252
|
5,181
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
45,628
|
21,938
|
16,717
|
21,923
|
21,768
|
|
12. Thu nhập khác
|
243
|
1,291
|
9
|
799
|
2,763
|
|
13. Chi phí khác
|
50
|
81
|
|
159
|
31
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
193
|
1,210
|
9
|
640
|
2,733
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
45,822
|
23,148
|
16,726
|
22,563
|
24,501
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
10,385
|
7,744
|
4,716
|
3,039
|
5,442
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
10,385
|
7,744
|
4,716
|
3,039
|
5,442
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
35,437
|
15,404
|
12,010
|
19,524
|
19,059
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-185
|
-5,414
|
1,244
|
1,690
|
2,070
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
35,622
|
20,818
|
10,766
|
17,834
|
16,989
|