|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
359.501
|
357.424
|
378.368
|
412.248
|
420.360
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
85.191
|
65.509
|
52.832
|
78.976
|
83.268
|
|
1. Tiền
|
55.191
|
31.509
|
18.832
|
49.976
|
44.268
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
30.000
|
34.000
|
34.000
|
29.000
|
39.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
10.000
|
10.000
|
20.000
|
20.000
|
20.000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
10.000
|
10.000
|
20.000
|
20.000
|
20.000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
259.549
|
276.606
|
300.344
|
307.649
|
310.977
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
267.566
|
280.526
|
297.370
|
296.987
|
296.264
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
853
|
1.117
|
4.001
|
8.185
|
12.926
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2.239
|
6.073
|
10.083
|
3.729
|
3.093
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-11.110
|
-11.110
|
-11.110
|
-1.253
|
-1.306
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
4.761
|
5.309
|
5.193
|
5.623
|
6.115
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
522
|
272
|
270
|
688
|
488
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
3.714
|
4.513
|
4.398
|
4.411
|
5.103
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
524
|
524
|
524
|
524
|
524
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
96.874
|
96.499
|
97.145
|
95.825
|
101.694
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2.429
|
2.430
|
2.886
|
2.367
|
2.368
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
2.429
|
2.430
|
2.886
|
2.367
|
2.368
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
43.593
|
43.200
|
42.610
|
41.961
|
46.772
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
17.207
|
16.745
|
16.140
|
15.576
|
20.233
|
|
- Nguyên giá
|
51.916
|
51.155
|
51.155
|
51.155
|
55.119
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-34.709
|
-34.410
|
-35.015
|
-35.579
|
-34.885
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
26.386
|
26.456
|
26.470
|
26.385
|
26.539
|
|
- Nguyên giá
|
26.670
|
26.770
|
26.855
|
26.855
|
27.155
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-284
|
-314
|
-385
|
-470
|
-616
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
50.021
|
50.021
|
51.021
|
51.021
|
52.180
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
50.686
|
50.686
|
51.686
|
42.902
|
42.902
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
726
|
726
|
726
|
9.510
|
9.510
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1.392
|
-1.392
|
-1.392
|
-1.392
|
-233
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
831
|
847
|
628
|
476
|
374
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
831
|
847
|
628
|
476
|
374
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
456.374
|
453.923
|
475.513
|
508.073
|
522.054
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
158.962
|
149.569
|
160.927
|
178.704
|
192.543
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
117.509
|
108.116
|
119.473
|
137.249
|
152.177
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
68.778
|
64.868
|
78.574
|
83.216
|
85.076
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
519
|
951
|
2.029
|
3.368
|
2.491
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
7.386
|
5.608
|
8.149
|
8.058
|
8.020
|
|
6. Phải trả người lao động
|
24.640
|
7.563
|
11.348
|
17.582
|
39.100
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
9.843
|
17.496
|
10.784
|
16.908
|
8.032
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
5.547
|
10.833
|
7.613
|
7.142
|
8.482
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
797
|
797
|
976
|
976
|
976
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
41.452
|
41.453
|
41.454
|
41.455
|
40.366
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
31.952
|
31.953
|
31.954
|
31.955
|
32.866
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
9.500
|
9.500
|
9.500
|
9.500
|
7.500
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
297.413
|
304.355
|
314.586
|
329.369
|
329.511
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
297.413
|
304.355
|
314.586
|
329.369
|
329.511
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
141.405
|
141.405
|
141.405
|
141.405
|
141.405
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
4.950
|
4.950
|
4.950
|
4.950
|
4.950
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
10.000
|
10.000
|
10.000
|
10.000
|
10.000
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
141.058
|
148.000
|
158.231
|
173.015
|
173.156
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
102.694
|
133.988
|
125.554
|
125.554
|
125.554
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
38.364
|
14.012
|
32.676
|
47.460
|
47.602
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
456.374
|
453.923
|
475.513
|
508.073
|
522.054
|