Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 36,109,911 31,560,382 35,935,880 37,553,650 36,261,181
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,348,552 2,299,944 2,912,027 2,225,944 1,794,880
1. Tiền 1,187,350 1,327,430 1,025,487 1,877,944 1,630,880
2. Các khoản tương đương tiền 1,161,202 972,514 1,886,540 348,000 164,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 21,025,736 17,414,055 20,137,244 23,260,089 21,354,864
1. Chứng khoán kinh doanh 1,120 1,159 1,193 1,248 1,289
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -666 -690 -823 -921 -849
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 21,025,282 17,413,586 20,136,873 23,259,761 21,354,424
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 5,822,029 6,100,403 6,529,705 6,233,759 6,027,719
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 4,367,766 4,633,943 4,808,184 4,793,133 4,701,653
2. Trả trước cho người bán 655,823 589,440 655,619 566,479 443,955
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 810,697 890,466 1,080,803 896,480 915,888
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -12,257 -13,446 -14,901 -22,333 -33,777
IV. Tổng hàng tồn kho 6,773,072 5,537,563 6,128,082 5,686,840 6,839,280
1. Hàng tồn kho 6,820,486 5,560,169 6,165,935 5,723,932 6,897,878
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -47,415 -22,606 -37,853 -37,092 -58,598
V. Tài sản ngắn hạn khác 140,523 208,417 228,821 147,019 244,439
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 57,273 97,571 82,860 89,544 150,006
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 79,012 89,204 99,429 33,581 64,352
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 4,238 21,642 46,532 23,893 30,080
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 17,222,493 16,922,282 16,737,491 17,495,411 17,051,190
I. Các khoản phải thu dài hạn 16,695 38,423 16,132 17,592 23,255
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 398 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 16,695 38,423 16,132 17,194 23,255
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 12,706,599 11,903,208 12,689,652 12,550,565 12,648,916
1. Tài sản cố định hữu hình 11,620,095 10,860,367 11,688,520 11,520,201 11,618,119
- Nguyên giá 27,645,343 28,502,157 31,109,174 32,713,052 34,581,520
- Giá trị hao mòn lũy kế -16,025,248 -17,641,791 -19,420,654 -21,192,851 -22,963,401
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,086,504 1,042,841 1,001,132 1,030,364 1,030,797
- Nguyên giá 1,341,665 1,353,424 1,366,406 1,466,192 1,545,930
- Giá trị hao mòn lũy kế -255,161 -310,582 -365,274 -435,828 -515,133
III. Bất động sản đầu tư 60,050 57,594 55,594 53,618 51,780
- Nguyên giá 98,823 98,823 98,823 98,823 98,823
- Giá trị hao mòn lũy kế -38,773 -41,229 -43,229 -45,205 -47,042
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1,130,024 1,805,130 936,924 1,539,776 1,320,804
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 295,205 334,547 381,980 404,666 449,021
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 834,819 1,470,583 554,944 1,135,110 871,783
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 743,862 742,670 831,228 1,373,190 957,073
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 661,024 664,303 602,591 622,224 511,184
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 101,921 101,950 101,975 94,549 94,578
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 -23,583 -23,583 -23,583 -23,984
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn -19,083 0 150,244 680,000 375,294
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 752,256 807,790 886,034 1,960,671 1,219,997
1. Chi phí trả trước dài hạn 725,108 772,805 871,586 792,476 1,104,736
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 27,148 34,985 14,449 92,173 115,261
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 1,813,008 1,567,468 1,321,928 1,076,022 829,364
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 53,332,403 48,482,664 52,673,371 55,049,062 53,312,371
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 17,482,289 15,666,146 17,647,627 18,874,659 18,829,355
I. Nợ ngắn hạn 17,068,417 15,308,423 17,138,690 18,459,547 18,520,286
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 9,382,354 4,867,130 8,217,757 9,115,435 9,393,737
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 4,213,888 4,284,158 3,805,885 3,874,064 3,923,309
4. Người mua trả tiền trước 66,036 161,709 164,713 191,336 253,081
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 648,147 598,135 967,879 1,014,478 1,803,999
6. Phải trả người lao động 304,672 287,914 289,224 307,904 321,579
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1,817,263 1,620,875 1,910,205 2,115,775 1,754,110
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 3,983 4,161 264 264 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 114,417 3,055,542 1,193,901 1,148,532 102,363
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 10,291 26,636 16,771 11,776 15,063
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 507,366 402,164 572,092 679,982 953,047
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 413,872 357,723 508,937 415,112 309,069
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 21,901 3,712 1,063 723 614
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 75,636 66,029 238,476 157,904 62,908
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 316,335 287,982 269,398 256,485 245,547
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 35,850,114 32,816,518 35,025,744 36,174,403 34,483,015
I. Vốn chủ sở hữu 35,850,114 32,816,518 35,025,744 36,174,403 34,483,015
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 20,899,554 20,899,554 20,899,554 20,899,554 20,899,554
2. Thặng dư vốn cổ phần 34,111 34,111 34,111 34,111 34,111
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 202,658 202,658 499,081 499,081 746,827
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 254 92,498 174,100 295,734 403,592
8. Quỹ đầu tư phát triển 4,352,441 5,266,762 6,163,737 7,079,115 78,723
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 7,594,260 3,353,468 3,926,232 3,471,225 8,522,576
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 2,521,098 2,682,865 1,068,454 349,300 5,330,405
- LNST chưa phân phối kỳ này 5,073,162 670,603 2,857,778 3,121,925 3,192,172
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 2,766,835 2,967,467 3,328,929 3,895,583 3,797,632
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 53,332,403 48,482,664 52,673,371 55,049,062 53,312,371