|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
36,109,911
|
31,560,382
|
35,935,880
|
37,553,650
|
36,261,181
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2,348,552
|
2,299,944
|
2,912,027
|
2,225,944
|
1,794,880
|
|
1. Tiền
|
1,187,350
|
1,327,430
|
1,025,487
|
1,877,944
|
1,630,880
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1,161,202
|
972,514
|
1,886,540
|
348,000
|
164,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
21,025,736
|
17,414,055
|
20,137,244
|
23,260,089
|
21,354,864
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
1,120
|
1,159
|
1,193
|
1,248
|
1,289
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-666
|
-690
|
-823
|
-921
|
-849
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
21,025,282
|
17,413,586
|
20,136,873
|
23,259,761
|
21,354,424
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
5,822,029
|
6,100,403
|
6,529,705
|
6,233,759
|
6,027,719
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
4,367,766
|
4,633,943
|
4,808,184
|
4,793,133
|
4,701,653
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
655,823
|
589,440
|
655,619
|
566,479
|
443,955
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
810,697
|
890,466
|
1,080,803
|
896,480
|
915,888
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-12,257
|
-13,446
|
-14,901
|
-22,333
|
-33,777
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
6,773,072
|
5,537,563
|
6,128,082
|
5,686,840
|
6,839,280
|
|
1. Hàng tồn kho
|
6,820,486
|
5,560,169
|
6,165,935
|
5,723,932
|
6,897,878
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-47,415
|
-22,606
|
-37,853
|
-37,092
|
-58,598
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
140,523
|
208,417
|
228,821
|
147,019
|
244,439
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
57,273
|
97,571
|
82,860
|
89,544
|
150,006
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
79,012
|
89,204
|
99,429
|
33,581
|
64,352
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
4,238
|
21,642
|
46,532
|
23,893
|
30,080
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
17,222,493
|
16,922,282
|
16,737,491
|
17,495,411
|
17,051,190
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
16,695
|
38,423
|
16,132
|
17,592
|
23,255
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
398
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
16,695
|
38,423
|
16,132
|
17,194
|
23,255
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
12,706,599
|
11,903,208
|
12,689,652
|
12,550,565
|
12,648,916
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
11,620,095
|
10,860,367
|
11,688,520
|
11,520,201
|
11,618,119
|
|
- Nguyên giá
|
27,645,343
|
28,502,157
|
31,109,174
|
32,713,052
|
34,581,520
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-16,025,248
|
-17,641,791
|
-19,420,654
|
-21,192,851
|
-22,963,401
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,086,504
|
1,042,841
|
1,001,132
|
1,030,364
|
1,030,797
|
|
- Nguyên giá
|
1,341,665
|
1,353,424
|
1,366,406
|
1,466,192
|
1,545,930
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-255,161
|
-310,582
|
-365,274
|
-435,828
|
-515,133
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
60,050
|
57,594
|
55,594
|
53,618
|
51,780
|
|
- Nguyên giá
|
98,823
|
98,823
|
98,823
|
98,823
|
98,823
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-38,773
|
-41,229
|
-43,229
|
-45,205
|
-47,042
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1,130,024
|
1,805,130
|
936,924
|
1,539,776
|
1,320,804
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
295,205
|
334,547
|
381,980
|
404,666
|
449,021
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
834,819
|
1,470,583
|
554,944
|
1,135,110
|
871,783
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
743,862
|
742,670
|
831,228
|
1,373,190
|
957,073
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
661,024
|
664,303
|
602,591
|
622,224
|
511,184
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
101,921
|
101,950
|
101,975
|
94,549
|
94,578
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
-23,583
|
-23,583
|
-23,583
|
-23,984
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
-19,083
|
0
|
150,244
|
680,000
|
375,294
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
752,256
|
807,790
|
886,034
|
1,960,671
|
1,219,997
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
725,108
|
772,805
|
871,586
|
792,476
|
1,104,736
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
27,148
|
34,985
|
14,449
|
92,173
|
115,261
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
1,813,008
|
1,567,468
|
1,321,928
|
1,076,022
|
829,364
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
53,332,403
|
48,482,664
|
52,673,371
|
55,049,062
|
53,312,371
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
17,482,289
|
15,666,146
|
17,647,627
|
18,874,659
|
18,829,355
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
17,068,417
|
15,308,423
|
17,138,690
|
18,459,547
|
18,520,286
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
9,382,354
|
4,867,130
|
8,217,757
|
9,115,435
|
9,393,737
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
4,213,888
|
4,284,158
|
3,805,885
|
3,874,064
|
3,923,309
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
66,036
|
161,709
|
164,713
|
191,336
|
253,081
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
648,147
|
598,135
|
967,879
|
1,014,478
|
1,803,999
|
|
6. Phải trả người lao động
|
304,672
|
287,914
|
289,224
|
307,904
|
321,579
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1,817,263
|
1,620,875
|
1,910,205
|
2,115,775
|
1,754,110
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
3,983
|
4,161
|
264
|
264
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
114,417
|
3,055,542
|
1,193,901
|
1,148,532
|
102,363
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
10,291
|
26,636
|
16,771
|
11,776
|
15,063
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
507,366
|
402,164
|
572,092
|
679,982
|
953,047
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
413,872
|
357,723
|
508,937
|
415,112
|
309,069
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
21,901
|
3,712
|
1,063
|
723
|
614
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
75,636
|
66,029
|
238,476
|
157,904
|
62,908
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
316,335
|
287,982
|
269,398
|
256,485
|
245,547
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
35,850,114
|
32,816,518
|
35,025,744
|
36,174,403
|
34,483,015
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
35,850,114
|
32,816,518
|
35,025,744
|
36,174,403
|
34,483,015
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
20,899,554
|
20,899,554
|
20,899,554
|
20,899,554
|
20,899,554
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
34,111
|
34,111
|
34,111
|
34,111
|
34,111
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
202,658
|
202,658
|
499,081
|
499,081
|
746,827
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
254
|
92,498
|
174,100
|
295,734
|
403,592
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
4,352,441
|
5,266,762
|
6,163,737
|
7,079,115
|
78,723
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
7,594,260
|
3,353,468
|
3,926,232
|
3,471,225
|
8,522,576
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
2,521,098
|
2,682,865
|
1,068,454
|
349,300
|
5,330,405
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
5,073,162
|
670,603
|
2,857,778
|
3,121,925
|
3,192,172
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
2,766,835
|
2,967,467
|
3,328,929
|
3,895,583
|
3,797,632
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
53,332,403
|
48,482,664
|
52,673,371
|
55,049,062
|
53,312,371
|