単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 38,407,988 38,255,092 38,746,851 36,261,181 38,757,017
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,538,024 2,498,443 5,154,466 1,794,880 2,077,596
1. Tiền 1,228,704 2,137,443 1,427,466 1,630,880 2,003,596
2. Các khoản tương đương tiền 1,309,320 361,000 3,727,000 164,000 74,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 23,170,819 22,249,418 21,133,947 21,354,864 23,002,417
1. Đầu tư ngắn hạn 1,258 1,285 1,292 1,289 1,282
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -927 -1,053 -1,058 -849 -845
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 5,469,228 6,147,236 5,910,569 6,027,719 5,591,444
1. Phải thu khách hàng 4,116,404 4,539,164 4,813,124 4,701,653 4,883,108
2. Trả trước cho người bán 438,005 596,144 320,501 443,955 399,014
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 935,973 1,034,092 795,316 915,888 328,935
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -21,154 -22,164 -18,374 -33,777 -19,614
IV. Tổng hàng tồn kho 6,979,212 7,047,731 6,308,583 6,839,280 7,399,151
1. Hàng tồn kho 7,015,839 7,090,238 6,348,325 6,897,878 7,443,662
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -36,627 -42,507 -39,741 -58,598 -44,512
V. Tài sản ngắn hạn khác 250,705 312,263 239,285 244,439 686,409
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 163,775 177,791 150,923 150,006 225,502
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 65,318 105,721 56,032 64,352 108,365
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 21,612 28,752 32,331 30,080 23,569
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 328,973
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 16,605,802 17,027,570 16,930,971 17,051,190 16,671,994
I. Các khoản phải thu dài hạn 18,365 20,531 21,075 23,255 24,423
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 379 328 249 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 17,985 20,203 20,826 23,255 24,423
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 12,309,661 12,784,786 12,862,945 12,648,916 11,345,205
1. Tài sản cố định hữu hình 11,292,625 11,720,622 11,811,988 11,618,119 10,336,342
- Nguyên giá 32,930,434 33,813,573 34,365,302 34,581,520 33,106,866
- Giá trị hao mòn lũy kế -21,637,809 -22,092,951 -22,553,314 -22,963,401 -22,770,524
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,017,037 1,064,163 1,050,957 1,030,797 1,008,863
- Nguyên giá 1,469,197 1,535,874 1,544,552 1,545,930 1,544,874
- Giá trị hao mòn lũy kế -452,160 -471,711 -493,594 -515,133 -536,011
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 53,124 52,630 52,191 51,780 51,369
- Nguyên giá 98,823 98,823 98,823 98,823 98,823
- Giá trị hao mòn lũy kế -45,699 -46,193 -46,632 -47,042 -47,453
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 709,386 813,459 820,154 957,073 731,123
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 638,413 642,173 439,261 511,184 559,644
3. Đầu tư dài hạn khác 94,555 94,576 94,581 94,578 94,574
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -23,583 -23,583 -23,984 -23,984 -23,984
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,853,360 1,861,529 1,954,084 2,049,361 3,567,591
1. Chi phí trả trước dài hạn 785,472 853,505 982,715 1,104,736 1,160,007
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 52,686 54,317 79,834 115,261 75,103
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 1,563,937
VI. Lợi thế thương mại 1,015,202 953,707 891,535 829,364 768,544
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 55,013,790 55,282,661 55,677,822 53,312,371 55,429,011
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 17,391,302 19,595,608 17,725,023 18,829,355 18,740,932
I. Nợ ngắn hạn 16,981,778 19,190,691 17,327,809 18,520,286 18,456,942
1. Vay và nợ ngắn 10,060,066 9,636,809 8,124,848 9,393,737 10,334,848
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 3,916,355 4,333,668 3,494,295 3,923,309 4,069,390
4. Người mua trả tiền trước 123,043 410,601 272,600 253,081 308,888
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 418,357 1,500,902 1,945,039 1,803,999 763,206
6. Phải trả người lao động 217,416 250,161 276,402 321,579 231,833
7. Chi phí phải trả 1,680,684 2,229,706 2,174,602 1,754,110 1,865,099
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 123,038 96,211 90,417 102,363 121,551
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 9,999 12,272 8,783 15,063 12,350
II. Nợ dài hạn 409,524 404,917 397,214 309,069 283,989
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 712 712 655 614 565
4. Vay và nợ dài hạn 153,956 152,078 147,667 62,908 31,134
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 254,856 252,127 248,893 245,547 252,290
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 37,622,489 35,687,053 37,952,799 34,483,015 36,688,079
I. Vốn chủ sở hữu 37,622,489 35,687,053 37,952,799 34,483,015 36,688,079
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 20,899,554 20,899,554 20,899,554 20,899,554 20,899,554
2. Thặng dư vốn cổ phần 34,111 34,111 34,111 34,111 34,111
3. Vốn khác của chủ sở hữu 746,827 746,827 746,827 746,827 746,827
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 321,288 394,438 412,111 403,592 388,310
7. Quỹ đầu tư phát triển 7,221,110 78,723 78,723 78,723 78,723
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 4,474,317 9,620,701 11,926,643 8,522,576 10,719,016
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 432,666 720,317 940,713 953,047 749,550
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 3,925,281 3,912,699 3,854,830 3,797,632 3,821,538
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 55,013,790 55,282,661 55,677,822 53,312,371 55,429,011