|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
38,255,092
|
38,746,851
|
36,261,181
|
38,757,017
|
40,892,259
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2,498,443
|
5,154,466
|
1,794,880
|
2,077,596
|
4,535,672
|
|
1. Tiền
|
2,137,443
|
1,427,466
|
1,630,880
|
2,003,596
|
3,763,871
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
361,000
|
3,727,000
|
164,000
|
74,000
|
771,801
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
22,249,418
|
21,133,947
|
21,354,864
|
23,002,417
|
21,967,555
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
1,285
|
1,292
|
1,289
|
1,282
|
1,284
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
-1,053
|
-1,058
|
-849
|
-845
|
-817
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
6,147,236
|
5,910,569
|
6,027,719
|
5,591,444
|
5,949,416
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
4,539,164
|
4,813,124
|
4,701,653
|
4,883,108
|
5,150,212
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
596,144
|
320,501
|
443,955
|
399,014
|
513,179
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
1,034,092
|
795,316
|
915,888
|
328,935
|
305,701
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-22,164
|
-18,374
|
-33,777
|
-19,614
|
-19,675
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
7,047,731
|
6,308,583
|
6,839,280
|
7,399,151
|
7,720,281
|
|
1. Hàng tồn kho
|
7,090,238
|
6,348,325
|
6,897,878
|
7,443,662
|
7,768,442
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-42,507
|
-39,741
|
-58,598
|
-44,512
|
-48,161
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
312,263
|
239,285
|
244,439
|
686,409
|
719,334
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
177,791
|
150,923
|
150,006
|
225,502
|
196,300
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
105,721
|
56,032
|
64,352
|
108,365
|
144,126
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
28,752
|
32,331
|
30,080
|
23,569
|
24,732
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
328,973
|
354,178
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
17,027,570
|
16,930,971
|
17,051,190
|
16,671,994
|
16,559,545
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
20,531
|
21,075
|
23,255
|
24,423
|
26,888
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
328
|
249
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
20,203
|
20,826
|
23,255
|
24,423
|
26,888
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
12,784,786
|
12,862,945
|
12,648,916
|
11,345,205
|
11,254,654
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
11,720,622
|
11,811,988
|
11,618,119
|
10,336,342
|
10,247,195
|
|
- Nguyên giá
|
33,813,573
|
34,365,302
|
34,581,520
|
33,106,866
|
33,409,097
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-22,092,951
|
-22,553,314
|
-22,963,401
|
-22,770,524
|
-23,161,901
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,064,163
|
1,050,957
|
1,030,797
|
1,008,863
|
1,007,459
|
|
- Nguyên giá
|
1,535,874
|
1,544,552
|
1,545,930
|
1,544,874
|
1,564,113
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-471,711
|
-493,594
|
-515,133
|
-536,011
|
-556,654
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
52,630
|
52,191
|
51,780
|
51,369
|
50,959
|
|
- Nguyên giá
|
98,823
|
98,823
|
98,823
|
98,823
|
98,823
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-46,193
|
-46,632
|
-47,042
|
-47,453
|
-47,864
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
813,459
|
820,154
|
957,073
|
731,123
|
680,746
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
642,173
|
439,261
|
511,184
|
559,644
|
610,154
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
94,576
|
94,581
|
94,578
|
94,574
|
94,575
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-23,583
|
-23,984
|
-23,984
|
-23,984
|
-23,984
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1,861,529
|
1,954,084
|
2,049,361
|
3,567,591
|
3,636,597
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
853,505
|
982,715
|
1,104,736
|
1,160,007
|
1,252,427
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
54,317
|
79,834
|
115,261
|
75,103
|
77,943
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
|
1,563,937
|
1,599,179
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
953,707
|
891,535
|
829,364
|
768,544
|
707,049
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
55,282,661
|
55,677,822
|
53,312,371
|
55,429,011
|
57,451,804
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
19,595,608
|
17,725,023
|
18,829,355
|
18,740,932
|
21,785,469
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
19,190,691
|
17,327,809
|
18,520,286
|
18,456,942
|
21,423,997
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
9,636,809
|
8,124,848
|
9,393,737
|
10,334,848
|
8,323,442
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
4,333,668
|
3,494,295
|
3,923,309
|
4,069,390
|
4,219,453
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
410,601
|
272,600
|
253,081
|
308,888
|
328,683
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,500,902
|
1,945,039
|
1,803,999
|
763,206
|
1,064,444
|
|
6. Phải trả người lao động
|
250,161
|
276,402
|
321,579
|
231,833
|
250,893
|
|
7. Chi phí phải trả
|
2,229,706
|
2,174,602
|
1,754,110
|
1,865,099
|
2,234,177
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
96,211
|
90,417
|
102,363
|
121,551
|
3,966,700
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
12,272
|
8,783
|
15,063
|
12,350
|
15,938
|
|
II. Nợ dài hạn
|
404,917
|
397,214
|
309,069
|
283,989
|
361,471
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
565
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
712
|
655
|
614
|
565
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
152,078
|
147,667
|
62,908
|
31,134
|
131,430
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
252,127
|
248,893
|
245,547
|
252,290
|
229,477
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
35,687,053
|
37,952,799
|
34,483,015
|
36,688,079
|
35,666,335
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
35,687,053
|
37,952,799
|
34,483,015
|
36,688,079
|
35,666,335
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
20,899,554
|
20,899,554
|
20,899,554
|
20,899,554
|
20,899,554
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
34,111
|
34,111
|
34,111
|
34,111
|
34,111
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
746,827
|
746,827
|
746,827
|
746,827
|
746,827
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
394,438
|
412,111
|
403,592
|
388,310
|
393,681
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
78,723
|
78,723
|
78,723
|
78,723
|
0
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
9,620,701
|
11,926,643
|
8,522,576
|
10,719,016
|
9,793,294
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
720,317
|
940,713
|
953,047
|
749,550
|
1,020,144
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
3,912,699
|
3,854,830
|
3,797,632
|
3,821,538
|
3,798,868
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
55,282,661
|
55,677,822
|
53,312,371
|
55,429,011
|
57,451,804
|