単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 2,643,369 1,951,296 3,096,089 3,125,601 3,477,000
2. Điều chỉnh cho các khoản 291,037 311,765 356,660 511,830 398,783
- Khấu hao TSCĐ 502,861 511,791 521,676 541,039 541,739
- Các khoản dự phòng 18,671 2,486 15,325 -271 46,127
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết -23,396 -16,189 -3,760 194,492 -23,984
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -8,935 4,699 466 1,967 -814
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 22,066
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 1,128,554 60,820 -711,562 835,229 62,171
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi -1,414,894 -326,996 449,312 -1,136,090 -316,436
- Chi phí lãi vay 66,110 75,155 85,204 75,465 89,980
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 2,934,406 2,263,061 3,452,749 3,637,431 3,875,783
- Tăng, giảm các khoản phải thu -534,614 915,923 -620,097 9,777 -169,342
- Tăng, giảm hàng tồn kho 285,416 -1,409,386 -192,131 608,237 -696,280
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -329,850 -429,866 1,368,993 -686,343 -449,878
- Tăng giảm chi phí trả trước 54,381 -61,949 -19,203 -50,064 -86,053
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -79,577 -58,880 -77,135 -85,506 -89,986
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -903,017 -931,863 -6,940 -230,296 -367,026
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -131,521 -411,754 -9,371 -46,192 -278,276
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 1,295,623 -124,715 3,896,865 3,157,044 1,738,943
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -381,309 -417,018 -421,124 -578,217 -345,651
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 29,903 25,698 25,860 30,714 35,457
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 2,667,540
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 774,830 836,613 908,499 -287,521
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -62,898
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 9,270 983 6,035 14,960
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 366,051 157,982 245,119 653,952 371,831
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 2,691,453 542,474 686,468 1,020,982 -273,823
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 7,200 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 6,973,204 4,902,421 4,945,600 3,247,745 6,403,017
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -6,160,349 -3,963,677 -5,376,263 -4,765,229 -5,218,255
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -5,196,551 -1,044,978 -4,207,250 -4,737 -6,007,520
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -4,383,697 -106,234 -4,630,713 -1,522,221 -4,822,758
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -396,620 311,525 -47,379 2,655,805 -3,357,638
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 2,616,235 2,225,944 2,538,024 2,498,443 5,154,466
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 6,329 555 7,798 218 -1,948
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 2,225,944 2,538,024 2,498,443 5,154,466 1,794,880