|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
15,485,051
|
12,965,405
|
16,744,610
|
16,968,084
|
17,045,421
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
7,978
|
30,900
|
20,012
|
14,853
|
11,869
|
|
Doanh thu thuần
|
15,477,073
|
12,934,505
|
16,724,597
|
16,953,232
|
17,033,552
|
|
Giá vốn hàng bán
|
9,267,382
|
7,724,023
|
9,702,920
|
9,865,935
|
10,143,535
|
|
Lợi nhuận gộp
|
6,209,691
|
5,210,482
|
7,021,678
|
7,087,297
|
6,890,017
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
394,632
|
366,337
|
376,333
|
395,840
|
358,341
|
|
Chi phí tài chính
|
140,107
|
41,765
|
109,548
|
91,354
|
107,567
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
66,110
|
75,155
|
85,204
|
75,465
|
89,980
|
|
Chi phí bán hàng
|
3,351,122
|
3,169,757
|
3,711,348
|
3,573,752
|
3,186,832
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
554,571
|
430,929
|
462,278
|
465,786
|
545,076
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
2,581,919
|
1,950,557
|
3,118,598
|
3,157,753
|
3,432,867
|
|
Thu nhập khác
|
121,552
|
48,165
|
32,161
|
37,390
|
128,003
|
|
Chi phí khác
|
60,103
|
47,426
|
54,670
|
69,542
|
83,870
|
|
Lợi nhuận khác
|
61,450
|
739
|
-22,510
|
-32,152
|
44,133
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
23,396
|
16,189
|
3,760
|
-194,492
|
23,984
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
2,643,369
|
1,951,296
|
3,096,089
|
3,125,601
|
3,477,000
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
555,142
|
326,819
|
613,807
|
644,325
|
688,335
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-58,565
|
37,204
|
-6,303
|
-29,257
|
-38,534
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
496,577
|
364,023
|
607,504
|
615,068
|
649,801
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
2,146,791
|
1,587,273
|
2,488,585
|
2,510,533
|
2,827,199
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
23,142
|
18,791
|
13,999
|
-16,234
|
-13,169
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
2,123,649
|
1,568,482
|
2,474,585
|
2,526,767
|
2,840,368
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|