単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 16,744,610 16,968,084 17,045,421 16,177,992 18,855,657
Các khoản giảm trừ doanh thu 20,012 14,853 11,869 29,334 8,310
Doanh thu thuần 16,724,597 16,953,232 17,033,552 16,148,658 18,847,347
Giá vốn hàng bán 9,702,920 9,865,935 10,143,535 9,252,732 10,643,262
Lợi nhuận gộp 7,021,678 7,087,297 6,890,017 6,895,926 8,204,086
Doanh thu hoạt động tài chính 376,333 395,840 358,341 386,474 426,283
Chi phí tài chính 109,548 91,354 107,567 154,556 147,342
Trong đó: Chi phí lãi vay 85,204 75,465 89,980 118,301 116,088
Chi phí bán hàng 3,711,348 3,573,752 3,186,832 3,724,703 4,104,011
Chi phí quản lý doanh nghiệp 462,278 465,786 545,076 459,770 520,564
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,118,598 3,157,753 3,432,867 2,991,831 3,908,962
Thu nhập khác 32,161 37,390 128,003 41,380 12,459
Chi phí khác 54,670 69,542 83,870 18,814 22,248
Lợi nhuận khác -22,510 -32,152 44,133 22,566 -9,790
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 3,760 -194,492 23,984 48,460 50,510
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,096,089 3,125,601 3,477,000 3,014,396 3,899,173
Chi phí thuế TNDN hiện hành 613,807 644,325 688,335 508,834 740,564
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -6,303 -29,257 -38,534 47,341 -25,793
Chi phí thuế TNDN 607,504 615,068 649,801 556,175 714,771
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,488,585 2,510,533 2,827,199 2,458,221 3,184,402
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 13,999 -16,234 -13,169 29,501 17,371
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,474,585 2,526,767 2,840,368 2,428,720 3,167,031
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)