|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
10,777
|
15,488
|
1,088
|
17,208
|
31,476
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
10,777
|
15,488
|
1,088
|
17,208
|
31,476
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
11,904
|
14,948
|
2,964
|
11,943
|
30,636
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-1,127
|
540
|
-1,876
|
5,265
|
841
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,382
|
981
|
1,084
|
1,423
|
1,457
|
|
7. Chi phí tài chính
|
193
|
155
|
145
|
209
|
134
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
176
|
155
|
144
|
209
|
133
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
7,905
|
8,162
|
5,251
|
12,675
|
15,742
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
406
|
292
|
333
|
544
|
520
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,957
|
1,085
|
7,859
|
5,189
|
1,960
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
5,605
|
8,151
|
-3,878
|
13,422
|
15,425
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
221
|
75
|
0
|
174
|
|
13. Chi phí khác
|
443
|
153
|
129
|
225
|
92
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-443
|
68
|
-54
|
-225
|
82
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
5,161
|
8,219
|
-3,932
|
13,197
|
15,508
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
0
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
|
0
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
5,161
|
8,219
|
-3,932
|
13,197
|
15,508
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-5
|
-3
|
-7
|
-3
|
-3
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
5,166
|
8,222
|
-3,925
|
13,200
|
15,511
|