単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 5,415,734 5,110,905 5,646,478 5,466,527 6,778,884
I. Tiền 25,282 82,300 67,487 95,429 58,403
1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu) 25,282 51,000 7,487 95,429 7,403
2. Tiền gửi Ngân hàng 0
3. Tiền đang chuyển
4. Các khoản tương đương tiền 31,300 60,000 51,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2,555,627 2,428,422 2,655,222 2,409,284 3,351,145
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn 174 174 174 174 174
2. Đầu tư ngắn hạn khác 2,555,628 2,429,930 2,660,715 2,409,284 3,351,145
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*) -175 -1,683 -5,667 -174 -174
III. Các khoản phải thu 751,203 734,415 1,040,807 765,757 834,381
1. Phải thu của khách hàng 574,919 574,051 723,178 624,191 660,641
2. Trả trước cho người bán 190 211 427 177 238
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
6. Các khoản phải thu khác 201,876 199,397 354,492 187,232 225,516
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*) -25,782 -39,244 -37,290 -45,842 -52,014
IV. Hàng tồn kho 10,906 3,734 3,772 53 56
1. Hàng tồn kho 12,285 3,979 4,017 53 56
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*) -1,379 -245 -245
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,072,716 1,862,034 1,879,190 2,196,004 2,534,900
1. Tạm ứng 0
2. Chi phí trả trước ngắn hạn 453,285 419,834 373,921 496,231 777,475
3. Tài sản thiếu chờ xử lý
4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,776 1,298 1,498 1,088 1,536
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 5
7. Tài sản ngắn hạn khác 1,617,656 1,440,897 1,503,770 1,698,684 1,755,889
VI. Chi sự nghiệp
1. Chi sự nghiệp năm trước
2. Chi sự nghiệp năm nay
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,742,978 2,015,538 2,355,871 3,311,200 2,836,859
I. Các khoản phải thu dài hạn 25,936 24,343 30,742 30,540 28,452
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu dài hạn khác 25,936 24,343 30,742 30,540 28,452
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định 7,764 7,475 25,032 20,334 17,391
1. Tài sản cố định hữu hình 7,764 7,475 11,742 10,171 8,050
- Nguyên giá 30,711 31,353 37,523 37,270 38,656
- Giá trị hao mòn lũy kế -22,947 -23,878 -25,781 -27,099 -30,606
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 13,290 10,163 9,341
- Nguyên giá 32,434 32,434 16,379 16,337 18,723
- Giá trị hao mòn lũy kế -32,434 -32,434 -3,090 -6,175 -9,383
III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 17,108 21,307 6,412 6,203
IV. Bất động sản đầu tư 6,410 4,591 2,773 954
- Nguyên giá 34,055 34,055 34,055 34,055 34,055
- Giá trị hao mòn lũy kế -27,645 -29,464 -31,282 -33,101 -34,055
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,675,987 1,947,732 2,279,500 3,239,846 2,779,714
1. Đầu tư chứng khoán dài hạn 1,025,847 1,324,810 1,607,841
2. Đầu tư vào công ty con 0
3. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 312,912 338,240 362,363 378,470 391,236
4. Đầu tư dài hạn khác 337,702 309,296 309,296 2,863,232 2,388,479
5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -474 -24,614 -1,856
VI. Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn 9,774 10,089 11,412 13,323 11,301
1. Chi phí trả trước dài hạn 965 1,489 1,123 2,788 2,228
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi 951 742 2,430 2,676 1,215
3. Ký quỹ bảo hiểm
4. Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác 7,858 7,858 7,858 7,858 7,858
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 7,158,712 7,126,443 8,002,349 8,777,727 9,615,743
NGUỒN VỐN
A. NỢ PHẢI TRẢ 3,846,949 3,640,694 4,251,283 4,803,746 5,391,835
I. Nợ ngắn hạn 708,287 700,467 1,024,582 1,068,600 1,230,378
1. Vay và nợ ngắn hạn
2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán 483,811 446,339 725,016 758,018 842,508
4. Người mua trả tiền trước 1,412 642 357 409 173
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 17,428 30,239 17,481 15,937 27,310
6. Phải trả người lao động 28,610 23,550 30,503 33,667 41,480
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 151,097 167,034 225,815 243,490 318,907
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn 25,930 32,663 25,411 17,078
II. Nợ dài hạn 991 1,052 1,474 1,731 1,482
1. Vay dài hạn
2. Nợ dài hạn 991
3. Phát hành trái phiếu
4. Phải trả dài hạn khác 1,052 1,474 1,731 1,482
III. Dự phòng nghiệp vụ 3,137,347 2,937,957 3,116,844 3,733,415 4,158,862
1. Dự phòng phí 1,095,520 1,148,013 1,293,136 1,545,868 1,795,986
2. Dự phòng toán học
3. Dự phòng bồi thường 1,857,063 1,592,468 1,612,678 1,970,144 2,124,181
4. Dự phòng dao động lớn 184,764 197,475 211,030 217,402 238,695
5. Dự phòng chia lãi
6. Dự phòng bảo đảm cân đối
IV. Nợ khác 324 1,218 108,383 1,113
1. Chi phí phải trả 324 1,218 108,383 1,113
2. Tài sản thừa chờ xử lý
3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU 3,278,039 3,453,797 3,717,099 3,940,481 4,188,394
I. Vốn chủ sở hữu 3,251,950 3,425,360 3,683,428 3,911,417 4,154,153
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,507,371 1,507,371 1,658,106 1,823,915 2,006,302
2. Thặng dư vốn cổ phần 369,757 369,757 369,757 369,757 369,757
3. Vốn khác của chủ sở hữu
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
7. Quỹ đầu tư phát triển 206,078 206,078 206,078 206,078 206,078
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ dự trữ bắt buộc 147,705 150,737 165,811 182,391 200,630
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,021,039 1,191,418 1,283,677 1,329,277 1,371,386
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
II. Nguồn kinh phí, quỹ khác 26,088 28,436 33,670 29,063 34,241
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
2. Quỹ khen thưởng phúc lợi 26,088 28,436 33,670 29,063 34,241
3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư
4. Quỹ quản lý của cấp trên
5. Nguồn kinh phí sự nghiệp
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay
6. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ 33,724 31,952 33,967 33,500 35,514
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 7,158,712 7,126,443 8,002,349 8,777,727 9,615,743