|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
379,587
|
326,891
|
345,206
|
290,870
|
245,353
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
209,602
|
94,304
|
90,322
|
90,152
|
53,418
|
|
1. Tiền
|
33,559
|
28,194
|
25,167
|
13,152
|
23,356
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
176,044
|
66,109
|
65,155
|
77,000
|
30,062
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
59,912
|
109,993
|
133,462
|
78,371
|
87,656
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
59,912
|
109,993
|
133,462
|
78,371
|
87,656
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
89,882
|
93,731
|
97,350
|
94,459
|
81,558
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
77,886
|
84,157
|
85,447
|
82,168
|
73,690
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,861
|
1,117
|
2,154
|
1,209
|
1,209
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
13,880
|
12,263
|
12,832
|
-3,084
|
9,665
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-3,745
|
-3,805
|
-3,084
|
14,166
|
-3,007
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
9,154
|
9,433
|
9,357
|
9,083
|
8,353
|
|
1. Hàng tồn kho
|
9,154
|
9,433
|
9,357
|
9,083
|
8,353
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
11,036
|
19,431
|
14,716
|
18,805
|
14,368
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
10,653
|
14,850
|
14,553
|
0
|
12,289
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
115
|
4,169
|
115
|
0
|
115
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
269
|
412
|
48
|
0
|
1,964
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
18,805
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,397,281
|
1,528,669
|
1,428,434
|
1,511,117
|
1,470,420
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
3,013
|
2,833
|
2,848
|
2,668
|
2,498
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
930
|
750
|
558
|
378
|
198
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
2,083
|
2,083
|
2,290
|
0
|
2,300
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
2,290
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1,286,575
|
1,462,056
|
1,380,015
|
1,329,105
|
1,424,828
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,105,685
|
1,289,391
|
1,215,575
|
1,172,807
|
1,291,927
|
|
- Nguyên giá
|
1,652,808
|
1,786,884
|
1,646,630
|
1,598,730
|
1,735,542
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-547,123
|
-497,493
|
-431,055
|
-425,923
|
-443,616
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
180,693
|
172,505
|
164,317
|
156,129
|
132,762
|
|
- Nguyên giá
|
262,016
|
262,016
|
262,016
|
262,016
|
233,284
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-81,322
|
-89,510
|
-97,698
|
-105,886
|
-100,522
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
197
|
159
|
122
|
169
|
139
|
|
- Nguyên giá
|
2,414
|
2,414
|
2,414
|
2,499
|
2,499
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,218
|
-2,255
|
-2,292
|
-2,330
|
-2,360
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
134,449
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
134,449
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
61,911
|
18,694
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
61,911
|
18,694
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
10
|
10
|
0
|
44,896
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
43,739
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
1,156
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
10
|
10
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
45,772
|
45,077
|
45,572
|
0
|
43,095
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
45,772
|
45,077
|
44,416
|
0
|
43,095
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
1,156
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,776,868
|
1,855,561
|
1,773,641
|
1,801,987
|
1,715,773
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
671,353
|
741,057
|
654,378
|
675,689
|
609,575
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
312,116
|
318,633
|
281,045
|
313,004
|
257,318
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
200,686
|
230,818
|
218,227
|
0
|
203,196
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
31,019
|
16,923
|
15,085
|
66,465
|
16,274
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
7,962
|
238
|
249
|
542
|
709
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
27,521
|
36,149
|
13,025
|
2,877
|
7,848
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,982
|
2,007
|
7,311
|
4,123
|
2,599
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
7,487
|
11,576
|
4,697
|
0
|
5,216
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
2,354
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
1,922
|
1,968
|
2,444
|
19,468
|
2,126
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
33,516
|
18,934
|
19,987
|
217,157
|
19,332
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
20
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
20
|
20
|
20
|
0
|
20
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
359,237
|
422,424
|
373,332
|
362,685
|
352,257
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
78,372
|
92,787
|
89,540
|
271,301
|
85,027
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
277,699
|
326,488
|
280,634
|
0
|
263,911
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
3,158
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
3,166
|
3,149
|
3,158
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3,319
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
88,226
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,105,515
|
1,114,504
|
1,119,263
|
1,126,298
|
1,106,198
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,105,515
|
1,114,504
|
1,119,263
|
1,126,298
|
1,106,198
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
678,592
|
678,592
|
678,592
|
678,592
|
678,592
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
86,929
|
86,929
|
86,929
|
86,929
|
86,929
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
339,349
|
348,323
|
353,080
|
360,124
|
340,032
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
315,575
|
315,575
|
315,575
|
353,943
|
353,943
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
23,774
|
32,748
|
37,505
|
6,181
|
-13,911
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
645
|
659
|
662
|
653
|
644
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,776,868
|
1,855,561
|
1,773,641
|
1,801,987
|
1,715,773
|