|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
234,388
|
216,744
|
217,334
|
214,198
|
224,736
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
234,388
|
216,744
|
217,334
|
214,198
|
224,736
|
|
Giá vốn hàng bán
|
182,189
|
170,039
|
168,540
|
167,350
|
177,083
|
|
Lợi nhuận gộp
|
52,199
|
46,705
|
48,794
|
46,848
|
47,653
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,211
|
3,346
|
2,300
|
2,372
|
2,699
|
|
Chi phí tài chính
|
7,946
|
7,933
|
8,724
|
8,509
|
7,572
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
7,936
|
7,922
|
8,718
|
8,508
|
7,564
|
|
Chi phí bán hàng
|
17,701
|
17,637
|
17,239
|
18,029
|
17,120
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
19,829
|
18,808
|
21,250
|
19,903
|
22,052
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
9,934
|
5,673
|
3,881
|
2,779
|
3,608
|
|
Thu nhập khác
|
8,089
|
7,681
|
7,729
|
5,526
|
4,857
|
|
Chi phí khác
|
619
|
1,057
|
412
|
494
|
534
|
|
Lợi nhuận khác
|
7,470
|
6,624
|
7,316
|
5,032
|
4,322
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
17,404
|
12,297
|
11,198
|
7,811
|
7,930
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,244
|
2,354
|
1,949
|
4,028
|
1,758
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
-1,156
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
3,244
|
2,354
|
1,949
|
2,872
|
1,758
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
14,160
|
9,943
|
9,249
|
4,939
|
6,172
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
12
|
5
|
15
|
2
|
-9
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
14,148
|
9,937
|
9,234
|
4,937
|
6,181
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|