単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 216,744 217,334 214,198 224,736 194,319
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 216,744 217,334 214,198 224,736 194,319
Giá vốn hàng bán 170,039 168,540 167,350 177,083 169,411
Lợi nhuận gộp 46,705 48,794 46,848 47,653 24,909
Doanh thu hoạt động tài chính 3,346 2,300 2,372 2,699 1,848
Chi phí tài chính 7,933 8,724 8,509 7,572 8,849
Trong đó: Chi phí lãi vay 7,922 8,718 8,508 7,564 8,849
Chi phí bán hàng 17,637 17,239 18,029 17,120 16,771
Chi phí quản lý doanh nghiệp 18,808 21,250 19,903 22,052 20,328
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,673 3,881 2,779 3,608 -19,191
Thu nhập khác 7,681 7,729 5,526 4,857 5,893
Chi phí khác 1,057 412 494 534 7,404
Lợi nhuận khác 6,624 7,316 5,032 4,322 -1,511
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 12,297 11,198 7,811 7,930 -20,702
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,354 1,949 4,028 1,758 -1,758
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1,156 0 1,156
Chi phí thuế TNDN 2,354 1,949 2,872 1,758 -602
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 9,943 9,249 4,939 6,172 -20,100
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 5 15 2 -9 -9
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 9,937 9,234 4,937 6,181 -20,091
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)