単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 224,082 234,388 216,744 217,334 214,198
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 224,082 234,388 216,744 217,334 214,198
Giá vốn hàng bán 180,850 182,189 170,039 168,540 167,350
Lợi nhuận gộp 43,233 52,199 46,705 48,794 46,848
Doanh thu hoạt động tài chính 2,878 3,211 3,346 2,300 2,372
Chi phí tài chính 8,330 7,946 7,933 8,724 8,509
Trong đó: Chi phí lãi vay 8,330 7,936 7,922 8,718 8,508
Chi phí bán hàng 16,344 17,701 17,637 17,239 18,029
Chi phí quản lý doanh nghiệp 19,465 19,829 18,808 21,250 19,903
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,971 9,934 5,673 3,881 2,779
Thu nhập khác 25,636 8,089 7,681 7,729 5,526
Chi phí khác 1,859 619 1,057 412 494
Lợi nhuận khác 23,777 7,470 6,624 7,316 5,032
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 25,748 17,404 12,297 11,198 7,811
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,598 3,244 2,354 1,949 4,028
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1,156
Chi phí thuế TNDN 1,598 3,244 2,354 1,949 2,872
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 24,151 14,160 9,943 9,249 4,939
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -4 12 5 15 2
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 24,155 14,148 9,937 9,234 4,937
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)