単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 17,404 12,297 11,198 7,811 7,930
2. Điều chỉnh cho các khoản 55,792 56,724 55,715 59,487 56,953
- Khấu hao TSCĐ 54,078 51,907 52,869 53,043 52,321
- Các khoản dự phòng -3 1,548 44 233 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -6,219 -4,654 -5,915 -2,296 -2,932
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 7,936 7,922 8,718 8,508 7,564
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 73,196 69,021 66,913 67,298 64,883
- Tăng, giảm các khoản phải thu 6,243 -5,827 -2,021 4,085 -5,433
- Tăng, giảm hàng tồn kho 17 -78 -279 76 274
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -5,148 20,470 12,740 -24,938 -13,018
- Tăng giảm chi phí trả trước 833 2,415 -3,502 958 2,464
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -8,011 -8,040 -8,744 -8,519 -7,605
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,598 -211 -7,547 -2,955
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -80 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 65,453 77,962 64,896 31,414 38,611
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -6,640 -53,860 -235,649 -1,000 -87,645
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 18,463 34,069 23,912 45,796 3,653
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -23,121 -20,458 -50,081 -23,459 -18,083
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 89,840 65,800 0 73,174
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2,834 4,161 2,703 1,759 2,830
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 81,376 29,712 -259,115 23,096 -26,071
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 3,593 18,952 132,367 45,735
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -38,255 -38,463 -42,865 -47,863 -47,863
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -10,582 -10,582 -10,582 -10,582 -10,582
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -5 -67,795 0 -47 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -45,249 -97,887 78,921 -58,492 -12,709
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 101,580 9,787 -115,298 -3,982 -170
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 98,236 199,815 209,602 94,304 90,322
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 199,815 209,602 94,304 90,322 90,152