単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -276,750 186,800 151,232 85,670 48,709
2. Điều chỉnh cho các khoản 304,509 178,509 201,696 191,510 227,718
- Khấu hao TSCĐ 274,126 194,081 232,688 217,878 211,897
- Các khoản dự phòng -1,503 -201 -3,536 439 1,822
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 13,567 -25,604 -52,781 -52,389 -19,084
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 18,319 10,232 25,325 25,583 33,084
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 27,759 365,310 352,928 277,180 276,427
- Tăng, giảm các khoản phải thu 45,706 -38,138 -1,351 8,944 4,596
- Tăng, giảm hàng tồn kho 3,867 395 21 -380 -263
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -47,246 30,610 -12,909 -45,728 1,009
- Tăng giảm chi phí trả trước 5,325 35 4,311 -3,683 704
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -18,718 -10,829 -25,152 -25,600 -33,314
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 -28 0 -9,355
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -624 -12 -70 -80
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 16,069 347,383 317,808 210,663 239,724
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -33,811 -358,675 -182,417 -742,663 -297,149
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 292,151 193,166 93,815 219,134 122,240
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -40,800 -618,141 -686,242 -390,599 -117,119
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 474,000 750,800 500,000 155,640
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -7,920 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 7,979 16,456 39,102 17,956 11,457
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 225,518 -293,194 7,137 -396,172 -124,931
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 155,518 61,832 390,844 154,913
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -126,804 -135,491 -44,683 -84,384 -167,446
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -26,656 -46,628 -58,026 -42,327 -42,327
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -70 -42 -359,514 -101,711 -67,847
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -153,531 -26,644 -400,391 162,422 -122,707
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 88,056 27,546 -75,446 -23,087 -7,913
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 241,167 169,223 196,769 121,323 98,236
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 329,223 196,769 121,323 98,236 90,322