|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
395,771
|
423,859
|
379,587
|
326,891
|
345,206
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
98,236
|
199,815
|
209,602
|
94,304
|
90,322
|
|
1. Tiền
|
24,236
|
23,815
|
33,559
|
28,194
|
25,167
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
74,000
|
176,000
|
176,044
|
66,109
|
65,155
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
171,973
|
105,254
|
59,912
|
109,993
|
133,462
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
96,681
|
97,127
|
89,882
|
93,731
|
97,350
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
83,344
|
82,372
|
77,886
|
84,157
|
85,447
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,108
|
2,733
|
1,861
|
1,117
|
2,154
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
14,379
|
14,172
|
13,880
|
12,263
|
12,832
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2,149
|
-2,149
|
-3,745
|
-3,805
|
-3,084
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
9,094
|
9,077
|
9,154
|
9,433
|
9,357
|
|
1. Hàng tồn kho
|
9,094
|
9,077
|
9,154
|
9,433
|
9,357
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
19,788
|
12,587
|
11,036
|
19,431
|
14,716
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
14,785
|
12,346
|
10,653
|
14,850
|
14,553
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
4,964
|
115
|
115
|
4,169
|
115
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
38
|
126
|
269
|
412
|
48
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,459,433
|
1,396,596
|
1,397,281
|
1,528,669
|
1,428,434
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
3,092
|
3,185
|
3,013
|
2,833
|
2,848
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
1,295
|
1,115
|
930
|
750
|
558
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
1,797
|
2,070
|
2,083
|
2,083
|
2,290
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1,411,443
|
1,346,907
|
1,286,575
|
1,462,056
|
1,380,015
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,214,102
|
1,157,792
|
1,105,685
|
1,289,391
|
1,215,575
|
|
- Nguyên giá
|
1,746,014
|
1,702,694
|
1,652,808
|
1,786,884
|
1,646,630
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-531,911
|
-544,902
|
-547,123
|
-497,493
|
-431,055
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
197,069
|
188,881
|
180,693
|
172,505
|
164,317
|
|
- Nguyên giá
|
262,016
|
262,016
|
262,016
|
262,016
|
262,016
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-64,946
|
-73,134
|
-81,322
|
-89,510
|
-97,698
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
271
|
234
|
197
|
159
|
122
|
|
- Nguyên giá
|
2,414
|
2,414
|
2,414
|
2,414
|
2,414
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,143
|
-2,180
|
-2,218
|
-2,255
|
-2,292
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
10
|
10
|
10
|
10
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
44,888
|
46,495
|
45,772
|
45,077
|
45,572
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
44,888
|
46,495
|
45,772
|
45,077
|
44,416
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1,156
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,855,204
|
1,820,456
|
1,776,868
|
1,855,561
|
1,773,641
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
705,620
|
656,868
|
671,353
|
741,057
|
654,378
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
260,481
|
259,538
|
312,116
|
318,633
|
281,045
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
195,049
|
195,948
|
200,686
|
230,818
|
218,227
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
13,127
|
13,251
|
31,019
|
16,923
|
15,085
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
281
|
208
|
7,962
|
238
|
249
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,262
|
11,279
|
27,521
|
36,149
|
13,025
|
|
6. Phải trả người lao động
|
8,836
|
1,804
|
1,982
|
2,007
|
7,311
|
|
7. Chi phí phải trả
|
7,554
|
4,525
|
7,487
|
11,576
|
4,697
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
31,545
|
30,788
|
33,516
|
18,934
|
19,987
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
445,139
|
397,330
|
359,237
|
422,424
|
373,332
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
83,252
|
81,588
|
78,372
|
92,787
|
89,540
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
358,672
|
312,529
|
277,699
|
326,488
|
280,634
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
3,216
|
0
|
3,166
|
3,149
|
3,158
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
3,213
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,149,583
|
1,163,588
|
1,105,515
|
1,114,504
|
1,119,263
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,149,583
|
1,163,588
|
1,105,515
|
1,114,504
|
1,119,263
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
678,592
|
678,592
|
678,592
|
678,592
|
678,592
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
86,929
|
86,929
|
86,929
|
86,929
|
86,929
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
268,688
|
268,688
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
114,746
|
128,738
|
339,349
|
348,323
|
353,080
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
99
|
20
|
20
|
20
|
20
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
628
|
640
|
645
|
659
|
662
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,855,204
|
1,820,456
|
1,776,868
|
1,855,561
|
1,773,641
|