Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2.544.346 1.803.585 879.527 1.424.557 1.525.102
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 2.544.346 1.803.585 879.527 1.424.557 1.525.102
4. Giá vốn hàng bán 2.444.957 1.713.423 830.650 1.357.378 1.451.256
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 99.389 90.161 48.877 67.179 73.846
6. Doanh thu hoạt động tài chính 33.052 16.808 16.633 26.892 10.830
7. Chi phí tài chính 26.740 27.121 18.804 20.571 18.355
-Trong đó: Chi phí lãi vay 22.918 18.511 14.457 15.593 16.531
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -44.815 -38.633 -30.850 -33.496 -9.265
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 39.558 41.629 30.365 32.775 35.495
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 21.328 -413 -14.509 7.230 21.562
12. Thu nhập khác 322 330 547 1.512 2.587
13. Chi phí khác 506 689 105 381 35
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -183 -359 443 1.131 2.553
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 21.145 -772 -14.066 8.361 24.115
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 10.129 9.542 2.591 8.124 6.393
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 10.129 9.542 2.591 8.124 6.393
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 11.017 -10.314 -16.658 236 17.722
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 11.017 -10.314 -16.658 236 17.722