|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,544,346
|
1,803,585
|
879,527
|
1,424,557
|
1,525,102
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
2,544,346
|
1,803,585
|
879,527
|
1,424,557
|
1,525,102
|
|
Giá vốn hàng bán
|
2,444,957
|
1,713,423
|
830,650
|
1,357,378
|
1,451,256
|
|
Lợi nhuận gộp
|
99,389
|
90,161
|
48,877
|
67,179
|
73,846
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
33,052
|
16,808
|
16,633
|
26,892
|
10,830
|
|
Chi phí tài chính
|
26,740
|
27,121
|
18,804
|
20,571
|
18,355
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
22,918
|
18,511
|
14,457
|
15,593
|
16,531
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
39,558
|
41,629
|
30,365
|
32,775
|
35,495
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
21,328
|
-413
|
-14,509
|
7,230
|
21,562
|
|
Thu nhập khác
|
322
|
330
|
547
|
1,512
|
2,587
|
|
Chi phí khác
|
506
|
689
|
105
|
381
|
35
|
|
Lợi nhuận khác
|
-183
|
-359
|
443
|
1,131
|
2,553
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-44,815
|
-38,633
|
-30,850
|
-33,496
|
-9,265
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
21,145
|
-772
|
-14,066
|
8,361
|
24,115
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
10,129
|
9,542
|
2,591
|
8,124
|
6,393
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
10,129
|
9,542
|
2,591
|
8,124
|
6,393
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
11,017
|
-10,314
|
-16,658
|
236
|
17,722
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
11,017
|
-10,314
|
-16,658
|
236
|
17,722
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|