|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
423,588
|
346,314
|
427,563
|
346,714
|
413,253
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
423,588
|
346,314
|
427,563
|
346,714
|
413,253
|
|
Giá vốn hàng bán
|
406,502
|
329,091
|
405,039
|
328,240
|
394,178
|
|
Lợi nhuận gộp
|
17,086
|
17,222
|
22,525
|
18,474
|
19,075
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,699
|
3,537
|
1,983
|
2,052
|
2,719
|
|
Chi phí tài chính
|
4,846
|
4,430
|
4,801
|
4,732
|
5,618
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,416
|
3,977
|
4,057
|
4,542
|
5,573
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8,290
|
8,277
|
10,347
|
8,284
|
8,072
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
5,195
|
9,154
|
5,925
|
4,386
|
10,505
|
|
Thu nhập khác
|
108
|
267
|
1,670
|
18
|
33
|
|
Chi phí khác
|
10
|
0
|
20
|
0
|
50
|
|
Lợi nhuận khác
|
98
|
267
|
1,650
|
18
|
-17
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-2,454
|
1,102
|
-3,434
|
-3,125
|
2,402
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
5,293
|
9,421
|
7,575
|
4,404
|
10,489
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,549
|
1,515
|
1,843
|
1,548
|
1,457
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,549
|
1,515
|
1,843
|
1,548
|
1,457
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
3,744
|
7,905
|
5,732
|
2,856
|
9,032
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
3,744
|
7,905
|
5,732
|
2,856
|
9,032
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
0
|
0
|