Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 64.478 60.890 70.424 68.231 75.006
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 22.173 29.050 38.358 33.203 31.854
1. Tiền 11.303 14.180 13.288 3.633 5.080
2. Các khoản tương đương tiền 10.870 14.870 25.070 29.570 26.774
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 14.384 14.175 12.248 16.711 19.118
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 15.708 15.504 14.379 18.583 20.979
2. Trả trước cho người bán 1.069 994 808 859 777
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 4.875 4.945 4.329 4.536 4.630
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -7.268 -7.268 -7.268 -7.268 -7.268
IV. Tổng hàng tồn kho 25.816 16.532 18.736 17.592 22.502
1. Hàng tồn kho 27.887 16.763 18.967 17.741 27.644
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2.071 -232 -232 -149 -5.143
V. Tài sản ngắn hạn khác 2.104 1.133 1.082 725 1.532
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 456 330 349 287 648
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1.648 803 708 438 884
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 24 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 94.536 93.375 92.792 93.145 93.194
I. Các khoản phải thu dài hạn 20 20 20 20 20
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 20 20 20 20 20
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 93.019 91.699 90.288 90.580 90.054
1. Tài sản cố định hữu hình 91.880 90.590 89.209 89.531 89.035
- Nguyên giá 166.475 166.647 165.909 167.534 167.241
- Giá trị hao mòn lũy kế -74.595 -76.057 -76.700 -78.002 -78.207
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1.139 1.109 1.079 1.049 1.019
- Nguyên giá 2.417 2.417 2.417 2.417 2.417
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.278 -1.308 -1.338 -1.368 -1.398
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 324 324 871
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 324 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 324 0 871
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 867 867 867 867 867
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -867 -867 -867 -867 -867
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.497 1.656 2.160 2.220 2.249
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.497 1.656 2.160 2.220 2.249
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 159.014 154.265 163.216 161.375 168.200
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 54.527 48.686 53.567 50.660 56.165
I. Nợ ngắn hạn 42.188 36.347 41.228 38.321 45.626
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 444 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 24.551 16.513 22.566 21.855 29.943
4. Người mua trả tiền trước 329 325 314 241 250
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.142 1.620 2.319 884 999
6. Phải trả người lao động 4.430 3.858 6.651 5.286 3.962
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 6.656 7.006 3.819 3.580 4.557
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 15 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 4.636 6.606 4.928 5.858 5.562
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 420 617 617 354
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 12.339 12.339 12.339 12.339 10.539
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 539 539 539 539 539
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 11.800 11.800 11.800 11.800 10.000
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 104.487 105.579 109.649 110.715 112.035
I. Vốn chủ sở hữu 104.487 105.579 109.649 110.715 112.035
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 162.500 162.500 162.500 162.500 162.500
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 279 279 279 279 279
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 3.559 3.559 3.559 3.559 3.559
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -61.851 -60.759 -56.689 -55.622 -54.303
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -64.943 -64.943 -64.943 -56.690 -56.690
- LNST chưa phân phối kỳ này 3.092 4.184 8.254 1.067 2.387
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 159.014 154.265 163.216 161.375 168.200