Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 60.890 70.424 68.231 75.006 77.520
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 29.050 38.358 33.203 31.854 28.731
1. Tiền 14.180 13.288 3.633 5.080 3.231
2. Các khoản tương đương tiền 14.870 25.070 29.570 26.774 25.500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 14.175 12.248 16.711 19.118 25.794
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 15.504 14.379 18.583 20.979 27.670
2. Trả trước cho người bán 994 808 859 777 777
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 4.945 4.329 4.536 4.630 4.616
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -7.268 -7.268 -7.268 -7.268 -7.268
IV. Tổng hàng tồn kho 16.532 18.736 17.592 22.502 21.772
1. Hàng tồn kho 16.763 18.967 17.741 27.644 26.915
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -232 -232 -149 -5.143 -5.143
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.133 1.082 725 1.532 1.223
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 330 349 287 648 542
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 803 708 438 884 613
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 24 0 0 68
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 93.375 92.792 93.145 93.194 92.197
I. Các khoản phải thu dài hạn 20 20 20 20 20
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 20 20 20 20 20
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 91.699 90.288 90.580 90.054 88.703
1. Tài sản cố định hữu hình 90.590 89.209 89.531 89.035 87.714
- Nguyên giá 166.647 165.909 167.534 167.241 166.645
- Giá trị hao mòn lũy kế -76.057 -76.700 -78.002 -78.207 -78.931
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1.109 1.079 1.049 1.019 989
- Nguyên giá 2.417 2.417 2.417 2.417 2.417
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.308 -1.338 -1.368 -1.398 -1.428
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 324 324 871 1.418
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 324 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 324 0 871 1.418
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 867 867 867 867 867
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -867 -867 -867 -867 -867
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.656 2.160 2.220 2.249 2.056
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.656 2.160 2.220 2.249 2.056
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 154.265 163.216 161.375 168.200 169.717
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 48.686 53.567 50.660 56.165 54.604
I. Nợ ngắn hạn 36.347 41.228 38.321 45.626 44.065
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 16.513 22.566 21.855 29.943 22.539
4. Người mua trả tiền trước 325 314 241 250 260
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.620 2.319 884 999 1.839
6. Phải trả người lao động 3.858 6.651 5.286 3.962 4.008
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 7.006 3.819 3.580 4.557 9.317
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 15 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 6.606 4.928 5.858 5.562 5.776
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 420 617 617 354 327
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 12.339 12.339 12.339 10.539 10.539
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 539 539 539 539 539
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 11.800 11.800 11.800 10.000 10.000
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 105.579 109.649 110.715 112.035 115.113
I. Vốn chủ sở hữu 105.579 109.649 110.715 112.035 115.113
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 162.500 162.500 162.500 162.500 162.500
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 279 279 279 279 279
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 3.559 3.559 3.559 3.559 3.559
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -60.759 -56.689 -55.622 -54.303 -51.225
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -64.943 -64.943 -56.690 -56.690 -56.690
- LNST chưa phân phối kỳ này 4.184 8.254 1.067 2.387 5.465
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 154.265 163.216 161.375 168.200 169.717