Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 4,163,172 4,947,365 6,277,088 6,644,357 7,214,500
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,538,157 3,214,852 4,233,690 4,817,808 1,050,861
1. Tiền 1,945,657 2,117,679 2,147,344 2,322,208 640,061
2. Các khoản tương đương tiền 592,500 1,097,173 2,086,346 2,495,600 410,800
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 114,190 59,300 84,300 90,541 2,551,090
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 114,190 59,300 84,300 90,541 2,551,090
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 889,591 1,015,189 1,303,108 1,140,155 1,316,737
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 517,947 598,265 736,283 679,999 710,612
2. Trả trước cho người bán 200,434 176,863 222,212 177,002 211,055
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 112 5,114 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 252,167 316,559 426,535 367,487 479,316
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -81,069 -81,613 -81,922 -84,333 -84,246
IV. Tổng hàng tồn kho 41,873 42,321 44,484 89,727 93,243
1. Hàng tồn kho 42,934 43,450 45,614 91,039 94,543
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,061 -1,130 -1,130 -1,312 -1,300
V. Tài sản ngắn hạn khác 579,360 615,703 611,506 506,126 2,202,569
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 275,231 313,454 308,491 274,940 323,962
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 270,317 271,695 276,976 202,248 133,697
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 33,813 30,554 26,039 28,938 25,184
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 1,719,727
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 4,988,072 5,057,819 4,966,469 4,794,315 3,518,669
I. Các khoản phải thu dài hạn 12,774 44,137 52,627 61,802 7,619
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 12,774 44,137 52,627 61,802 7,619
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 2,777,540 2,709,960 2,684,395 2,463,998 1,538,566
1. Tài sản cố định hữu hình 2,500,711 2,422,297 2,343,036 2,254,834 1,350,436
- Nguyên giá 4,208,628 4,252,888 4,298,855 4,264,522 3,302,190
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,707,917 -1,830,591 -1,955,819 -2,009,688 -1,951,754
2. Tài sản cố định thuê tài chính 132,580 127,214 119,789 110,943 102,816
- Nguyên giá 162,315 165,872 167,180 166,551 166,691
- Giá trị hao mòn lũy kế -29,735 -38,658 -47,390 -55,608 -63,875
3. Tài sản cố định vô hình 144,249 160,449 221,570 98,221 85,314
- Nguyên giá 1,031,819 1,033,548 1,089,620 1,054,794 978,537
- Giá trị hao mòn lũy kế -887,569 -873,099 -868,051 -956,573 -893,224
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 145,625 162,195 110,774 129,769 263,862
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 145,625 162,195 110,774 129,769 263,862
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,790,232 1,842,383 1,822,897 1,853,902 1,436,556
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 826,959 875,945 850,197 893,643 1,293,534
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 737,944 778,273 732,591 171,928 177,978
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -598,030 -635,294 -583,351 -35,127 -35,157
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 823,359 823,459 823,459 823,459 200
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 261,901 234,479 295,776 284,844 272,067
1. Chi phí trả trước dài hạn 242,526 215,052 213,134 199,610 208,892
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 6,618 7,186 70,917 80,273 63,174
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 12,757 12,241 11,725 4,962 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 9,151,243 10,005,184 11,243,557 11,438,673 10,733,169
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 8,054,352 8,808,953 10,049,661 10,458,658 10,063,186
I. Nợ ngắn hạn 5,463,197 6,260,748 7,480,851 8,027,664 7,742,715
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 770,310 798,428 1,182,749 1,295,897 1,218,342
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 449,652 564,566 424,484 802,002 389,311
4. Người mua trả tiền trước 87,310 50,496 65,210 81,389 70,065
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 131,929 319,000 364,995 247,267 162,509
6. Phải trả người lao động 9,362 7,105 11,684 8,675 8,377
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1,183,832 1,274,134 1,774,618 1,649,417 1,664,879
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 1,821,698 2,085,577 2,387,572 2,595,648 2,967,123
11. Phải trả ngắn hạn khác 1,009,107 1,161,441 1,269,539 1,347,368 1,262,109
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2,591,155 2,548,205 2,568,810 2,430,994 2,320,471
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 383 483 391 440 390
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 1,204,304 1,169,372 1,143,604 1,098,488 955,291
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1,076,968 1,135,155 1,129,937 1,165,001 1,206,445
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 17,067 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 19,159 17,160 16,710 0 16,741
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 290,339 226,034 278,167 149,999 141,605
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,096,892 1,196,231 1,193,896 980,015 669,983
I. Vốn chủ sở hữu 1,096,892 1,196,231 1,193,896 980,015 669,983
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 287,360 293,770 293,770 293,770 293,770
2. Thặng dư vốn cổ phần -409,834 -397,014 -397,014 -397,014 -397,014
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 50,225 110,803 93,800 103,840 101,586
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 821,988 851,014 853,420 653,035 740,500
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 826,832 826,832 821,836 821,836 558,440
- LNST chưa phân phối kỳ này -4,845 24,182 31,585 -168,801 182,060
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 347,153 337,659 349,920 326,385 -68,858
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 9,151,243 10,005,184 11,243,557 11,438,673 10,733,169