|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
4.947.365
|
6.277.088
|
6.644.357
|
7.214.500
|
8.012.634
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
3.214.852
|
4.233.690
|
4.817.808
|
1.050.861
|
1.519.164
|
|
1. Tiền
|
2.117.679
|
2.147.344
|
2.322.208
|
640.061
|
582.942
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1.097.173
|
2.086.346
|
2.495.600
|
410.800
|
936.221
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
59.300
|
84.300
|
90.541
|
2.551.090
|
2.768.081
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
59.300
|
84.300
|
90.541
|
2.551.090
|
2.768.081
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.015.189
|
1.303.108
|
1.140.155
|
1.316.737
|
1.263.264
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
598.265
|
736.283
|
679.999
|
710.612
|
730.394
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
176.863
|
222.212
|
177.002
|
211.055
|
193.691
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
5.114
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
316.559
|
426.535
|
367.487
|
479.316
|
423.392
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-81.613
|
-81.922
|
-84.333
|
-84.246
|
-84.214
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
42.321
|
44.484
|
89.727
|
93.243
|
129.067
|
|
1. Hàng tồn kho
|
43.450
|
45.614
|
91.039
|
94.543
|
131.127
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1.130
|
-1.130
|
-1.312
|
-1.300
|
-2.060
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
615.703
|
611.506
|
506.126
|
2.202.569
|
2.333.058
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
313.454
|
308.491
|
274.940
|
323.962
|
429.160
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
271.695
|
276.976
|
202.248
|
133.697
|
131.310
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
30.554
|
26.039
|
28.938
|
25.184
|
14.646
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
1.719.727
|
1.757.942
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
5.057.819
|
4.966.469
|
4.794.315
|
3.518.669
|
3.592.253
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
44.137
|
52.627
|
61.802
|
7.619
|
7.597
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
44.137
|
52.627
|
61.802
|
7.619
|
7.597
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
2.709.960
|
2.684.395
|
2.463.998
|
1.538.566
|
1.617.500
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2.422.297
|
2.343.036
|
2.254.834
|
1.350.436
|
1.390.258
|
|
- Nguyên giá
|
4.252.888
|
4.298.855
|
4.264.522
|
3.302.190
|
3.455.109
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.830.591
|
-1.955.819
|
-2.009.688
|
-1.951.754
|
-2.064.850
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
127.214
|
119.789
|
110.943
|
102.816
|
94.662
|
|
- Nguyên giá
|
165.872
|
167.180
|
166.551
|
166.691
|
166.970
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-38.658
|
-47.390
|
-55.608
|
-63.875
|
-72.308
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
160.449
|
221.570
|
98.221
|
85.314
|
132.580
|
|
- Nguyên giá
|
1.033.548
|
1.089.620
|
1.054.794
|
978.537
|
1.030.802
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-873.099
|
-868.051
|
-956.573
|
-893.224
|
-898.223
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
162.195
|
110.774
|
129.769
|
263.862
|
321.740
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
162.195
|
110.774
|
129.769
|
263.862
|
321.740
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1.842.383
|
1.822.897
|
1.853.902
|
1.436.556
|
1.367.591
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
875.945
|
850.197
|
893.643
|
1.293.534
|
1.209.321
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
778.273
|
732.591
|
171.928
|
177.978
|
188.276
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-635.294
|
-583.351
|
-35.127
|
-35.157
|
-35.216
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
823.459
|
823.459
|
823.459
|
200
|
5.209
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
234.479
|
295.776
|
284.844
|
272.067
|
277.825
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
215.052
|
213.134
|
199.610
|
208.892
|
220.391
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
7.186
|
70.917
|
80.273
|
63.174
|
57.434
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
12.241
|
11.725
|
4.962
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
10.005.184
|
11.243.557
|
11.438.673
|
10.733.169
|
11.604.886
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
8.808.953
|
10.049.661
|
10.458.658
|
10.063.186
|
10.765.088
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
6.260.748
|
7.480.851
|
8.027.664
|
7.742.715
|
8.140.420
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
798.428
|
1.182.749
|
1.295.897
|
1.218.342
|
1.231.842
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
564.566
|
424.484
|
802.002
|
389.311
|
473.976
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
50.496
|
65.210
|
81.389
|
70.065
|
64.191
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
319.000
|
364.995
|
247.267
|
162.509
|
185.823
|
|
6. Phải trả người lao động
|
7.105
|
11.684
|
8.675
|
8.377
|
5.729
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.274.134
|
1.774.618
|
1.649.417
|
1.664.879
|
1.801.708
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
2.085.577
|
2.387.572
|
2.595.648
|
2.967.123
|
3.066.199
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.161.441
|
1.269.539
|
1.347.368
|
1.262.109
|
1.310.952
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
2.548.205
|
2.568.810
|
2.430.994
|
2.320.471
|
2.624.668
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
483
|
391
|
440
|
390
|
121.283
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1.169.372
|
1.143.604
|
1.098.488
|
955.291
|
1.012.715
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
1.135.155
|
1.129.937
|
1.165.001
|
1.206.445
|
1.231.534
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
17.067
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
17.160
|
16.710
|
0
|
16.741
|
16.292
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
226.034
|
278.167
|
149.999
|
141.605
|
242.844
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.196.231
|
1.193.896
|
980.015
|
669.983
|
839.798
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.196.231
|
1.193.896
|
980.015
|
669.983
|
839.798
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
293.770
|
293.770
|
293.770
|
293.770
|
297.265
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-397.014
|
-397.014
|
-397.014
|
-397.014
|
-390.279
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
110.803
|
93.800
|
103.840
|
101.586
|
104.182
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
851.014
|
853.420
|
653.035
|
740.500
|
907.984
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
826.832
|
821.836
|
821.836
|
558.440
|
248.587
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
24.182
|
31.585
|
-168.801
|
182.060
|
659.397
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
337.659
|
349.920
|
326.385
|
-68.858
|
-79.353
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
10.005.184
|
11.243.557
|
11.438.673
|
10.733.169
|
11.604.886
|