Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 65,886 17,208 -184,478 172,183 527,865
2. Điều chỉnh cho các khoản 178,492 141,789 382,753 130,730 -93,122
- Khấu hao TSCĐ 162,801 164,330 162,517 141,584 146,842
- Các khoản dự phòng 40,352 -7,580 213,039 -4,341 352
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 13,658 -18,972 8,234 -1,964 3,272
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -72,116 -30,730 -34,642 -37,608 -276,071
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 33,796 34,740 33,604 33,059 32,482
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 244,378 158,996 198,275 302,913 434,742
- Tăng, giảm các khoản phải thu -140,878 -250,716 130,801 -78,928 -33,508
- Tăng, giảm hàng tồn kho -516 -2,164 -45,425 -4,013 -36,584
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 682,016 748,369 368,069 -117,057 490,936
- Tăng giảm chi phí trả trước -11,500 -13,185 -77,469 -89,773 -119,949
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -32,684 -15,273 -38,112 -32,015 -30,079
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 80 -759 -1,403 -104,319 -8,700
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 740,894 625,269 534,735 -123,193 696,858
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -93,276 -50,938 -58,347 -187,793 -171,939
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 15,211 1,431 8,787 1,572 1,147
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 54,788 -19,886 -6,561 -1,636,750 -110,516
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -50,180 -7,351 0 -130,669 -10,000
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 1,471 39,043 19,046 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 21,866 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -3,609 9,917 17,571 18,673 6,255
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -53,730 -27,785 -19,504 -1,934,967 -285,053
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu -3,802 66,564 0 0 293
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 244,993 702,350 322,054 761,022 405,257
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -251,001 -338,938 -241,277 -697,141 -326,488
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -5,102 -12,756 -8,951 -9,247 -9,473
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -1 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -14,912 417,219 71,826 54,634 69,588
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 672,252 1,014,704 587,057 -2,003,526 481,394
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 2,538,157 3,214,852 4,233,690 3,048,863 1,050,861
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 4,442 4,134 -2,939 5,524 -2,022
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 3,214,852 4,233,690 4,817,808 1,050,861 1,533,234