|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
69,184
|
234,624
|
134,904
|
94,026
|
137,133
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
463
|
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
69,184
|
234,161
|
134,904
|
94,026
|
137,133
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
67,110
|
230,453
|
133,344
|
90,801
|
131,640
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
2,074
|
3,707
|
1,560
|
3,225
|
5,493
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
20,074
|
38,223
|
17,957
|
37,003
|
19,291
|
|
7. Chi phí tài chính
|
181
|
33
|
142
|
235
|
183
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
|
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
3,740
|
4,599
|
4,394
|
3,931
|
4,051
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,817
|
6,279
|
5,490
|
5,908
|
5,920
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
12,411
|
31,020
|
9,491
|
30,154
|
14,629
|
|
12. Thu nhập khác
|
219
|
112
|
89
|
279
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
20
|
38
|
182
|
5
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
199
|
74
|
-93
|
274
|
0
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
12,610
|
31,094
|
9,398
|
30,428
|
14,629
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,143
|
4,618
|
2,413
|
4,230
|
3,466
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3,143
|
4,618
|
2,413
|
4,230
|
3,466
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
9,467
|
26,476
|
6,985
|
26,198
|
11,163
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
9,467
|
26,476
|
6,985
|
26,198
|
11,163
|