|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1.423.852
|
2.411.196
|
3.188.690
|
5.576.148
|
3.104.349
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
1.218
|
25
|
813
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1.423.852
|
2.411.196
|
3.187.473
|
5.576.123
|
3.103.536
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
970.742
|
1.677.659
|
3.005.664
|
5.448.985
|
2.912.504
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
453.110
|
733.538
|
181.809
|
127.138
|
191.031
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
157.973
|
51.461
|
64.399
|
80.139
|
53.567
|
|
7. Chi phí tài chính
|
110.165
|
75.339
|
32.105
|
25.607
|
41.134
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
101.649
|
59.642
|
25.897
|
65
|
31.693
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
727
|
1.230
|
2.448
|
3.506
|
2.565
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
43.127
|
79.172
|
59.837
|
63.340
|
67.924
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
105.220
|
103.749
|
75.557
|
97.146
|
81.392
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
353.299
|
527.969
|
81.156
|
24.689
|
56.713
|
|
12. Thu nhập khác
|
150.825
|
91.249
|
147.471
|
393.790
|
327.609
|
|
13. Chi phí khác
|
30
|
16.613
|
28.385
|
544
|
3.475
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
150.795
|
74.636
|
119.087
|
393.245
|
324.134
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
504.094
|
602.605
|
200.243
|
417.935
|
380.847
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
117.269
|
44.643
|
79.192
|
80.104
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
14.865
|
-138
|
229
|
3.487
|
-3.999
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
14.865
|
117.131
|
44.872
|
82.680
|
76.104
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
489.229
|
485.474
|
155.371
|
335.255
|
304.743
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
489.229
|
485.474
|
155.371
|
335.255
|
304.743
|