|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
17,651
|
15,908
|
26,147
|
28,816
|
16,694
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
702
|
1,057
|
7,284
|
2,869
|
4,365
|
|
1. Tiền
|
702
|
1,057
|
7,284
|
2,869
|
4,365
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
6,379
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
3,561
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
2,818
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
|
4,289
|
1,265
|
10,863
|
1,166
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
|
999
|
831
|
1,587
|
942
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
|
3,289
|
434
|
9,277
|
224
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
9,831
|
8,735
|
10,450
|
10,648
|
7,491
|
|
1. Hàng tồn kho
|
9,831
|
8,735
|
10,450
|
10,648
|
7,491
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
739
|
1,828
|
7,148
|
4,436
|
3,672
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
450
|
509
|
526
|
556
|
556
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
283
|
1,314
|
6,617
|
3,874
|
3,111
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
5
|
5
|
5
|
5
|
5
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
336,633
|
319,435
|
289,518
|
262,017
|
236,300
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
77
|
77
|
77
|
77
|
77
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
77
|
77
|
77
|
77
|
77
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
335,256
|
309,387
|
283,517
|
257,576
|
231,706
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
335,256
|
309,387
|
283,517
|
257,576
|
231,706
|
|
- Nguyên giá
|
562,316
|
562,316
|
562,316
|
562,316
|
562,316
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-227,060
|
-252,930
|
-278,800
|
-304,741
|
-330,610
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1,300
|
9,972
|
5,925
|
4,364
|
4,517
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,300
|
9,972
|
5,925
|
4,364
|
4,517
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
354,283
|
335,344
|
315,664
|
290,833
|
252,994
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
301,418
|
331,475
|
325,585
|
351,480
|
347,130
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
46,390
|
35,061
|
20,261
|
50,806
|
25,736
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
19,485
|
2,879
|
1,710
|
25,551
|
10,551
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
15,233
|
26,347
|
9,690
|
12,674
|
8,386
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
2,515
|
2,593
|
3,795
|
2,736
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
0
|
0
|
258
|
2
|
3
|
|
6. Phải trả người lao động
|
220
|
130
|
520
|
286
|
359
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
9,951
|
2,373
|
4,921
|
7,270
|
2,118
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1,495
|
812
|
563
|
1,223
|
1,578
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4
|
4
|
4
|
4
|
4
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
255,029
|
296,415
|
305,324
|
300,674
|
321,395
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
8,812
|
25,793
|
31,758
|
40,106
|
51,084
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
246,217
|
270,622
|
273,566
|
260,568
|
270,310
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
52,865
|
3,868
|
-9,920
|
-60,647
|
-94,136
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
52,865
|
3,868
|
-9,920
|
-60,647
|
-94,136
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
150,762
|
150,762
|
150,762
|
150,762
|
150,762
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
905
|
905
|
905
|
905
|
905
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-98,802
|
-147,798
|
-161,587
|
-212,314
|
-245,803
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-79,863
|
-99,326
|
-148,367
|
-162,166
|
-212,913
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-18,939
|
-48,472
|
-13,220
|
-50,148
|
-32,890
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
354,283
|
335,344
|
315,664
|
290,833
|
252,994
|