|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
33.331
|
28.145
|
31.879
|
42.651
|
22.299
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
33.331
|
28.145
|
31.879
|
42.651
|
22.299
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
33.349
|
30.320
|
33.166
|
34.293
|
18.310
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-19
|
-2.175
|
-1.286
|
8.358
|
3.989
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
191
|
134
|
949
|
1.808
|
11
|
|
7. Chi phí tài chính
|
9.977
|
5.698
|
3.585
|
3.152
|
3.749
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3.481
|
3.453
|
3.577
|
3.145
|
3.345
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1.125
|
1.161
|
1.139
|
1.211
|
1.083
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-10.929
|
-8.900
|
-5.062
|
5.803
|
-832
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
823
|
|
0
|
822
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
836
|
1.605
|
|
16
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
0
|
-12
|
-1.605
|
0
|
806
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-10.929
|
-8.913
|
-6.667
|
5.803
|
-27
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
0
|
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
0
|
|
0
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-10.929
|
-8.913
|
-6.667
|
5.803
|
-27
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-10.929
|
-8.913
|
-6.667
|
5.803
|
-27
|