単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 34,921 32,955 33,331 28,145 31,879
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 34,921 32,955 33,331 28,145 31,879
4. Giá vốn hàng bán 34,670 32,756 33,349 30,320 33,166
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 251 199 -19 -2,175 -1,286
6. Doanh thu hoạt động tài chính 290 460 191 134 949
7. Chi phí tài chính 13,616 5,895 9,977 5,698 3,585
-Trong đó: Chi phí lãi vay 3,578 3,216 3,481 3,453 3,577
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,060 1,139 1,125 1,161 1,139
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -14,134 -6,375 -10,929 -8,900 -5,062
12. Thu nhập khác 1 823
13. Chi phí khác 14 7 0 836 1,605
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -12 -7 0 -12 -1,605
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -14,147 -6,381 -10,929 -8,913 -6,667
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -14,147 -6,381 -10,929 -8,913 -6,667
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -14,147 -6,381 -10,929 -8,913 -6,667