|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
337,562
|
318,751
|
174,407
|
273,094
|
440,140
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
67,715
|
221,236
|
60,842
|
65,087
|
137,285
|
|
1. Tiền
|
27,715
|
61,236
|
10,842
|
15,087
|
22,285
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
40,000
|
160,000
|
50,000
|
50,000
|
115,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
266,247
|
94,168
|
107,748
|
202,485
|
297,486
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
255,530
|
87,797
|
90,411
|
183,002
|
277,638
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
7,129
|
6,167
|
6,128
|
8,764
|
8,664
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
4,522
|
941
|
11,947
|
11,457
|
11,923
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-935
|
-738
|
-738
|
-738
|
-738
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2,822
|
2,842
|
5,395
|
5,114
|
5,300
|
|
1. Hàng tồn kho
|
2,822
|
2,842
|
5,395
|
5,114
|
5,300
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
779
|
504
|
422
|
409
|
68
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
262
|
504
|
209
|
408
|
68
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
1
|
1
|
1
|
1
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
517
|
0
|
212
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,447,617
|
1,415,149
|
1,378,297
|
1,336,265
|
1,302,259
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1,409,693
|
1,377,115
|
1,338,000
|
1,297,037
|
1,260,430
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,404,549
|
1,372,043
|
1,333,000
|
1,291,202
|
1,254,745
|
|
- Nguyên giá
|
3,515,382
|
3,522,123
|
3,522,356
|
3,519,486
|
3,519,532
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,110,833
|
-2,150,080
|
-2,189,355
|
-2,228,285
|
-2,264,788
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
5,144
|
5,072
|
5,000
|
5,835
|
5,686
|
|
- Nguyên giá
|
6,871
|
6,871
|
6,871
|
7,869
|
7,869
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,727
|
-1,799
|
-1,871
|
-2,034
|
-2,184
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
3,545
|
3,848
|
6,648
|
6,079
|
8,815
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
3,545
|
3,848
|
6,648
|
6,079
|
8,815
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1,950
|
1,950
|
1,950
|
1,950
|
1,950
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
1,950
|
1,950
|
1,950
|
1,950
|
1,950
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
32,428
|
32,236
|
31,698
|
31,199
|
31,064
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4,056
|
3,908
|
3,403
|
2,914
|
2,781
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
28,373
|
28,328
|
28,295
|
28,285
|
28,283
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,785,179
|
1,733,900
|
1,552,704
|
1,609,359
|
1,742,399
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
284,251
|
330,844
|
138,698
|
167,128
|
164,977
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
256,858
|
312,644
|
122,198
|
153,168
|
157,080
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
75,867
|
60,560
|
46,260
|
33,760
|
20,394
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
8,005
|
14,682
|
10,457
|
10,849
|
9,289
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
102
|
102
|
102
|
102
|
102
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
55,530
|
31,338
|
10,510
|
38,105
|
59,939
|
|
6. Phải trả người lao động
|
10,392
|
7,600
|
5,292
|
9,479
|
13,419
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
8,415
|
8,529
|
8,507
|
5,073
|
5,023
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
88,494
|
183,765
|
38,465
|
37,709
|
37,132
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
10,052
|
6,068
|
2,603
|
18,090
|
11,781
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
27,394
|
18,200
|
16,500
|
13,959
|
7,897
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
27,394
|
18,200
|
16,500
|
13,000
|
7,000
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
959
|
897
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,500,927
|
1,403,055
|
1,414,006
|
1,442,232
|
1,577,422
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,500,927
|
1,403,055
|
1,414,006
|
1,442,232
|
1,577,422
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,065,896
|
1,065,896
|
1,065,896
|
1,065,896
|
1,065,896
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
2,963
|
2,963
|
2,963
|
2,963
|
2,963
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
13,687
|
16,828
|
16,970
|
18,143
|
18,143
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
61,703
|
58,562
|
58,420
|
120,916
|
120,916
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
356,677
|
258,805
|
269,756
|
234,313
|
369,504
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
196,082
|
46,856
|
259,084
|
154,157
|
154,157
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
160,596
|
211,949
|
10,672
|
80,156
|
215,346
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,785,179
|
1,733,900
|
1,552,704
|
1,609,359
|
1,742,399
|