Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 318.751 174.407 273.094 440.140 511.384
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 221.236 60.842 65.087 137.285 280.621
1. Tiền 61.236 10.842 15.087 22.285 45.621
2. Các khoản tương đương tiền 160.000 50.000 50.000 115.000 235.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 94.168 107.748 202.485 297.486 224.708
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 87.797 90.411 183.002 277.638 207.144
2. Trả trước cho người bán 6.167 6.128 8.764 8.664 9.892
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 941 11.947 11.457 11.923 12.262
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -738 -738 -738 -738 -4.591
IV. Tổng hàng tồn kho 2.842 5.395 5.114 5.300 5.643
1. Hàng tồn kho 2.842 5.395 5.114 5.300 5.643
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 504 422 409 68 413
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 504 209 408 68 398
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1 1 1 1 1
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 212 0 0 14
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1.415.149 1.378.297 1.336.265 1.302.259 1.282.110
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1.377.115 1.338.000 1.297.037 1.260.430 1.236.287
1. Tài sản cố định hữu hình 1.372.043 1.333.000 1.291.202 1.254.745 1.230.500
- Nguyên giá 3.522.123 3.522.356 3.519.486 3.519.532 3.530.551
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.150.080 -2.189.355 -2.228.285 -2.264.788 -2.300.051
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 5.072 5.000 5.835 5.686 5.787
- Nguyên giá 6.871 6.871 7.869 7.869 8.152
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.799 -1.871 -2.034 -2.184 -2.365
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 3.848 6.648 6.079 8.815 13.299
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 3.848 6.648 6.079 8.815 13.299
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1.950 1.950 1.950 1.950 1.950
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 1.950 1.950 1.950 1.950 1.950
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 32.236 31.698 31.199 31.064 30.574
1. Chi phí trả trước dài hạn 3.908 3.403 2.914 2.781 2.616
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 28.328 28.295 28.285 28.283 27.958
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.733.900 1.552.704 1.609.359 1.742.399 1.793.494
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 330.844 138.698 167.128 164.977 163.554
I. Nợ ngắn hạn 312.644 122.198 153.168 157.080 162.930
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 60.560 46.260 33.760 20.394 20.000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 14.682 10.457 10.849 9.289 29.458
4. Người mua trả tiền trước 102 102 102 102 102
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 31.338 10.510 38.105 59.939 40.386
6. Phải trả người lao động 7.600 5.292 9.479 13.419 25.973
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 8.529 8.507 5.073 5.023 226
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 183.765 38.465 37.709 37.132 37.491
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6.068 2.603 18.090 11.781 9.292
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 18.200 16.500 13.959 7.897 624
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 18.200 16.500 13.000 7.000 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 959 897 624
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1.403.055 1.414.006 1.442.232 1.577.422 1.629.940
I. Vốn chủ sở hữu 1.403.055 1.414.006 1.442.232 1.577.422 1.629.940
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1.065.896 1.065.896 1.065.896 1.065.896 1.065.896
2. Thặng dư vốn cổ phần 2.963 2.963 2.963 2.963 2.963
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 16.828 16.970 18.143 18.143 22.968
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 58.562 58.420 120.916 120.916 116.091
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 258.805 269.756 234.313 369.504 422.022
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 46.856 259.084 154.157 154.157 154.157
- LNST chưa phân phối kỳ này 211.949 10.672 80.156 215.346 267.865
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.733.900 1.552.704 1.609.359 1.742.399 1.793.494