|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
318.751
|
174.407
|
273.094
|
440.140
|
511.384
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
221.236
|
60.842
|
65.087
|
137.285
|
280.621
|
|
1. Tiền
|
61.236
|
10.842
|
15.087
|
22.285
|
45.621
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
160.000
|
50.000
|
50.000
|
115.000
|
235.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
94.168
|
107.748
|
202.485
|
297.486
|
224.708
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
87.797
|
90.411
|
183.002
|
277.638
|
207.144
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
6.167
|
6.128
|
8.764
|
8.664
|
9.892
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
941
|
11.947
|
11.457
|
11.923
|
12.262
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-738
|
-738
|
-738
|
-738
|
-4.591
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2.842
|
5.395
|
5.114
|
5.300
|
5.643
|
|
1. Hàng tồn kho
|
2.842
|
5.395
|
5.114
|
5.300
|
5.643
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
504
|
422
|
409
|
68
|
413
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
504
|
209
|
408
|
68
|
398
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1
|
1
|
1
|
1
|
1
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
212
|
0
|
0
|
14
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.415.149
|
1.378.297
|
1.336.265
|
1.302.259
|
1.282.110
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1.377.115
|
1.338.000
|
1.297.037
|
1.260.430
|
1.236.287
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1.372.043
|
1.333.000
|
1.291.202
|
1.254.745
|
1.230.500
|
|
- Nguyên giá
|
3.522.123
|
3.522.356
|
3.519.486
|
3.519.532
|
3.530.551
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.150.080
|
-2.189.355
|
-2.228.285
|
-2.264.788
|
-2.300.051
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
5.072
|
5.000
|
5.835
|
5.686
|
5.787
|
|
- Nguyên giá
|
6.871
|
6.871
|
7.869
|
7.869
|
8.152
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.799
|
-1.871
|
-2.034
|
-2.184
|
-2.365
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
3.848
|
6.648
|
6.079
|
8.815
|
13.299
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
3.848
|
6.648
|
6.079
|
8.815
|
13.299
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1.950
|
1.950
|
1.950
|
1.950
|
1.950
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
1.950
|
1.950
|
1.950
|
1.950
|
1.950
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
32.236
|
31.698
|
31.199
|
31.064
|
30.574
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3.908
|
3.403
|
2.914
|
2.781
|
2.616
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
28.328
|
28.295
|
28.285
|
28.283
|
27.958
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.733.900
|
1.552.704
|
1.609.359
|
1.742.399
|
1.793.494
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
330.844
|
138.698
|
167.128
|
164.977
|
163.554
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
312.644
|
122.198
|
153.168
|
157.080
|
162.930
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
60.560
|
46.260
|
33.760
|
20.394
|
20.000
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
14.682
|
10.457
|
10.849
|
9.289
|
29.458
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
102
|
102
|
102
|
102
|
102
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
31.338
|
10.510
|
38.105
|
59.939
|
40.386
|
|
6. Phải trả người lao động
|
7.600
|
5.292
|
9.479
|
13.419
|
25.973
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
8.529
|
8.507
|
5.073
|
5.023
|
226
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
183.765
|
38.465
|
37.709
|
37.132
|
37.491
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
6.068
|
2.603
|
18.090
|
11.781
|
9.292
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
18.200
|
16.500
|
13.959
|
7.897
|
624
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
18.200
|
16.500
|
13.000
|
7.000
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
959
|
897
|
624
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.403.055
|
1.414.006
|
1.442.232
|
1.577.422
|
1.629.940
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.403.055
|
1.414.006
|
1.442.232
|
1.577.422
|
1.629.940
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.065.896
|
1.065.896
|
1.065.896
|
1.065.896
|
1.065.896
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
2.963
|
2.963
|
2.963
|
2.963
|
2.963
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
16.828
|
16.970
|
18.143
|
18.143
|
22.968
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
58.562
|
58.420
|
120.916
|
120.916
|
116.091
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
258.805
|
269.756
|
234.313
|
369.504
|
422.022
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
46.856
|
259.084
|
154.157
|
154.157
|
154.157
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
211.949
|
10.672
|
80.156
|
215.346
|
267.865
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.733.900
|
1.552.704
|
1.609.359
|
1.742.399
|
1.793.494
|