Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 142,533 26,403 33,127 -217,046 -405,199
2. Điều chỉnh cho các khoản 38,884 101,468 46,524 387,154
- Khấu hao TSCĐ 6,879 1,979 4,796 -413 5,541
- Các khoản dự phòng 10,527 0 346,550
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -2,382 12,941 -11,499 12,332
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -10,075 -1,246 -748 5,346 -26,395
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 206,330 38,152 84,479 53,091 49,127
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 353,813 65,287 134,595 -170,522 -18,045
- Tăng, giảm các khoản phải thu -790,564 -525,431 -314,407 1,147,893 -237,448
- Tăng, giảm hàng tồn kho -377,647 759,181 -301,526 1,991,370 245,295
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 982,393 -827,761 -201,795 -711,679 481,837
- Tăng giảm chi phí trả trước 3,482 16,620 -27,372 12,924 10,483
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -218,802 -42,656 -85,753 -48,127 -41,406
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -13,470 -14,620 -28,597 -9,577 -5,718
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh -127 127
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -7,200 -1,547 1,547 -2,006 2,006
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -67,995 -570,927 -823,307 2,210,150 437,131
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -34,448 -13,205 157 -12,271 3,476
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 664 500 -500
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -260 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 6,000 260 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 33,480
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 15,326 1,531 623 -1,752 22,642
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -12,719 -11,414 780 -13,524 59,099
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 14,868,768 3,738,303 4,890,680 1,211,845 72,541
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -14,696,751 -3,856,671 -4,687,348 -3,357,422 -805,069
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 172,017 -118,368 203,331 -2,145,577 -732,528
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 91,304 -700,708 -619,196 51,049 -236,298
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 1,532,123 1,628,109 927,401 308,753 359,505
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 4,682 549 -297 469
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 1,628,109 927,401 308,753 359,505 123,676