Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 6.773.335 5.036.552 5.950.397 5.259.401 8.341.426
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1.122.726 488.447 191.400 497.531 706.152
1. Tiền 128.196 253.175 93.768 148.868 490.821
2. Các khoản tương đương tiền 994.530 235.272 97.632 348.663 215.331
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 38.376 5.103 107 110
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 38.376 5.103 107 110
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 2.112.436 2.514.780 2.002.118 1.787.187 1.984.374
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 380.551 130.735 103.326 179.434 252.252
2. Trả trước cho người bán 321.775 110.851 107.760 134.673 410.845
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 476.500 1.332.239 895.308 522.737 134.140
6. Phải thu ngắn hạn khác 964.031 1.001.564 959.906 1.010.767 1.243.231
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -30.421 -60.609 -64.182 -60.424 -56.096
IV. Tổng hàng tồn kho 3.442.825 1.925.600 3.696.785 2.946.726 5.544.054
1. Hàng tồn kho 3.456.060 1.938.583 3.709.767 2.959.708 5.557.037
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -13.236 -12.983 -12.983 -12.983 -12.983
V. Tài sản ngắn hạn khác 95.348 69.349 54.990 27.850 106.736
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 58.027 41.448 7.793 4.258 72.101
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 35.062 18.085 37.256 22.772 34.010
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2.260 9.817 9.941 821 625
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 3.062.148 6.059.439 6.580.461 5.879.119 6.366.187
I. Các khoản phải thu dài hạn 483.550 517.239 705.235 745.107 353.414
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 20.203 11.977 3.379 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 483.550 497.036 693.259 741.728 353.414
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 581.117 583.677 560.010 534.884 525.583
1. Tài sản cố định hữu hình 575.080 578.162 554.981 529.717 520.426
- Nguyên giá 621.611 651.303 653.603 653.411 668.890
- Giá trị hao mòn lũy kế -46.531 -73.141 -98.622 -123.693 -148.464
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 6.037 5.516 5.028 5.167 5.157
- Nguyên giá 7.316 7.677 8.209 9.829 11.525
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.279 -2.161 -3.180 -4.662 -6.368
III. Bất động sản đầu tư 0 733.739 716.612 316.041 304.513
- Nguyên giá 0 745.194 749.389 350.479 350.479
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -11.455 -32.777 -34.438 -45.965
IV. Tài sản dở dang dài hạn 359.670 2.647.566 2.704.416 2.537.507 2.810.926
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 1.822.558 1.837.791 1.878.857 2.123.651
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 359.670 825.007 866.625 658.650 687.274
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1.475.585 1.439.388 1.742.583 1.592.253 2.238.463
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1.455.459 1.439.188 1.742.583 1.592.253 2.238.463
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 20.126 200 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 162.226 137.829 151.605 153.328 133.289
1. Chi phí trả trước dài hạn 159.449 79.188 59.796 38.342 24.559
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 2.777 58.641 91.810 114.986 108.730
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 9.835.484 11.095.990 12.530.858 11.138.519 14.707.613
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 6.441.039 7.337.284 8.564.229 6.064.379 9.227.648
I. Nợ ngắn hạn 3.564.679 2.636.373 4.674.559 2.105.573 3.283.500
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1.794.476 794.742 2.095.649 1.252.191 1.292.941
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 344.264 228.517 86.420 83.167 142.173
4. Người mua trả tiền trước 623.230 579.200 1.029.153 86.322 1.044.655
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 29.978 256.501 835.671 60.426 147.499
6. Phải trả người lao động 14.187 15.135 11.484 10.904 17.761
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 437.625 480.653 313.466 337.032 364.618
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 3.284 3.055 24.368 4.659 7.951
11. Phải trả ngắn hạn khác 277.595 238.511 238.290 229.994 225.886
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 820 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 40.039 40.059 40.059 40.059 40.015
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2.876.361 4.700.911 3.889.669 3.958.806 5.944.148
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 9.251 65.647 338.079 286.856 387.744
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 897.794 760.104 263.825 349.502 523.017
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 1.356.460 3.171.572 3.262.827 3.296.632 4.996.187
7. Trái phiếu chuyển đổi 602.524 663.650 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 6.742 34.784 19.786 21.503 36.160
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 3.590 5.153 5.153 4.313 1.040
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 3.394.445 3.758.707 3.966.629 5.074.140 5.479.965
I. Vốn chủ sở hữu 3.394.445 3.758.707 3.966.629 5.074.140 5.479.965
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2.199.998 2.419.996 2.419.996 3.200.496 3.200.496
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 574.657 574.657
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 90.497 72.397 72.397 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 15.178 15.178 15.178 15.178 15.178
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 7.589 7.589 7.589 7.589 18.389
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 878.795 999.660 1.222.616 1.060.809 1.442.558
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 528.926 646.048 726.391 738.619 1.049.959
- LNST chưa phân phối kỳ này 349.868 353.612 496.225 322.190 392.599
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 202.389 243.886 228.853 215.412 228.688
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 9.835.484 11.095.990 12.530.858 11.138.519 14.707.613