|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
6.784
|
11.320
|
12.399
|
8.050
|
9.178
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
49.162
|
23.881
|
17.941
|
28.083
|
35.007
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
49.653
|
23.864
|
24.396
|
26.597
|
32.974
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
143
|
-5.279
|
-2
|
957
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-235
|
432
|
243
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-2.380
|
-3.507
|
-4.762
|
-1.505
|
-2.036
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
2.124
|
2.949
|
3.344
|
2.993
|
3.111
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
55.946
|
35.201
|
30.340
|
36.133
|
44.184
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
425
|
-4.672
|
-2.133
|
1.160
|
-2.564
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-17.088
|
-480
|
-18.729
|
-22.480
|
-17.919
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
14.542
|
31.094
|
22.842
|
43.330
|
38.760
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-9.083
|
-4.277
|
14.816
|
17.772
|
17.653
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-2.055
|
-2.994
|
-3.139
|
-2.857
|
-3.101
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-850
|
-313
|
-2.151
|
-2.233
|
-2.492
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-2.458
|
-1.747
|
-1.989
|
-2.321
|
-5.704
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
39.379
|
51.812
|
39.857
|
68.503
|
68.817
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-2.802
|
-29.986
|
-84.814
|
-50.983
|
-89.375
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
717
|
|
46
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-29.168
|
-24.000
|
-13.000
|
0
|
-5.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
61.771
|
0
|
12.277
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
95
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2.285
|
2.524
|
4.485
|
1.641
|
2.188
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-28.872
|
-51.462
|
-31.512
|
-49.342
|
-79.911
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
892
|
12.849
|
2.025
|
12.191
|
11.349
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-8.057
|
-10.784
|
-14.168
|
-17.139
|
-8.466
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-2.412
|
-2.849
|
-3.985
|
-4.280
|
-1.115
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-9.577
|
-784
|
-16.127
|
-9.228
|
1.768
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
930
|
-434
|
-7.781
|
9.933
|
-9.326
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
23.519
|
24.449
|
24.014
|
16.233
|
26.165
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
24.449
|
24.014
|
16.233
|
26.165
|
16.839
|