Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.215.882 1.389.433 1.114.662 1.231.430 1.250.675
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 12.481 10.315 12.103 9.841 11.882
1. Tiền 10.081 10.085 12.103 9.841 11.882
2. Các khoản tương đương tiền 2.400 230 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 27.043 139.031 25.689 29.436 37.767
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 30.125 31.147 28.618 32.235 39.415
2. Trả trước cho người bán 1.455 111.401 1.674 1.667 1.717
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 1.000
6. Phải thu ngắn hạn khác 4.266 5.240 4.154 4.292 4.392
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -8.804 -8.757 -8.757 -8.757 -8.757
IV. Tổng hàng tồn kho 1.159.438 1.223.339 1.060.354 1.175.869 1.185.936
1. Hàng tồn kho 1.159.438 1.223.339 1.060.354 1.175.869 1.185.936
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 16.920 16.749 16.517 16.283 15.090
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 14 12 12 11 11
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 16.906 16.737 16.505 16.272 15.079
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 468.761 468.635 487.727 487.728 488.847
I. Các khoản phải thu dài hạn 5 5 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 5 5 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 2.465 1.975 864 395 117
1. Tài sản cố định hữu hình 1.254 883 512 160 0
- Nguyên giá 2.187 2.187 2.187 2.187 2.187
- Giá trị hao mòn lũy kế -933 -1.304 -1.675 -2.027 -2.187
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1.212 1.092 352 235 117
- Nguyên giá 1.628 1.628 1.074 1.074 1.074
- Giá trị hao mòn lũy kế -416 -535 -722 -839 -957
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 469 469 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 469 469 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 462.784 462.722 482.976 482.965 482.927
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 462.784 462.722 482.976 482.965 482.927
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 3.038 3.464 3.887 4.368 5.803
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 3.464 0 0 224
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 3.038 0 3.887 4.368 5.578
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.684.644 1.858.068 1.602.389 1.719.158 1.739.522
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 423.090 596.023 342.987 459.353 478.176
I. Nợ ngắn hạn 323.066 67.612 242.967 359.333 378.156
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 299.700 43.727 198.335 316.344 327.691
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 699 744 688 805 688
4. Người mua trả tiền trước 1.448 1.629 1.884 1.884 1.884
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.327 842 2.455 1.043 3.078
6. Phải trả người lao động 0 168 973 487 188
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 11.726 12.659 27.062 24.852 21.914
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 1.525 3.653 5.771 8.174 10.643
11. Phải trả ngắn hạn khác 2.980 614 2.667 2.775 9.173
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3.660 3.576 3.133 2.969 2.898
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 100.024 528.412 100.020 100.020 100.020
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 100.024 100.024 100.020 100.020 100.020
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 428.388 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1.261.553 1.262.045 1.259.402 1.259.805 1.261.346
I. Vốn chủ sở hữu 1.261.553 1.262.045 1.259.402 1.259.805 1.261.346
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 500.000 500.000 500.000 500.000 500.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 47.504 47.504 47.504 47.504 47.504
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 14.427 14.427 14.427 14.427 14.427
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 452 452 452 452 452
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 410.725 411.002 408.543 408.741 409.487
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 410.387 410.725 391.646 408.543 408.741
- LNST chưa phân phối kỳ này 337 277 16.897 198 745
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 288.445 288.659 288.476 288.680 289.476
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.684.644 1.858.068 1.602.389 1.719.158 1.739.522