|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,250,675
|
1,261,043
|
1,258,139
|
1,257,085
|
1,256,675
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
11,882
|
10,866
|
9,992
|
10,260
|
10,468
|
|
1. Tiền
|
11,882
|
10,866
|
9,992
|
10,260
|
10,468
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
37,767
|
35,272
|
34,423
|
32,740
|
32,425
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
39,415
|
36,298
|
35,344
|
33,624
|
33,290
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,717
|
1,773
|
1,767
|
1,717
|
1,717
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
1,000
|
1,602
|
1,602
|
1,602
|
1,602
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
4,392
|
4,357
|
4,468
|
4,553
|
4,573
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-8,757
|
-8,757
|
-8,757
|
-8,757
|
-8,757
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,185,936
|
1,199,813
|
1,198,756
|
1,199,205
|
1,199,122
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,185,936
|
1,199,813
|
1,198,756
|
1,199,205
|
1,199,122
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
15,090
|
15,092
|
14,967
|
14,880
|
14,660
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
11
|
50
|
116
|
64
|
11
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
15,079
|
15,043
|
14,851
|
14,816
|
14,649
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
488,847
|
488,985
|
489,057
|
489,133
|
489,194
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
132
|
132
|
132
|
132
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
132
|
132
|
132
|
132
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
117
|
88
|
59
|
29
|
0
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
2,187
|
1,410
|
1,410
|
1,410
|
1,410
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,187
|
-1,410
|
-1,410
|
-1,410
|
-1,410
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
117
|
88
|
59
|
29
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
1,074
|
1,074
|
1,074
|
1,074
|
1,074
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-957
|
-986
|
-1,015
|
-1,045
|
-1,074
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
482,927
|
482,956
|
482,899
|
482,881
|
482,899
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
482,927
|
482,956
|
482,899
|
482,881
|
482,899
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
5,803
|
5,848
|
5,967
|
6,090
|
6,163
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
224
|
196
|
167
|
138
|
110
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
5,578
|
5,652
|
5,800
|
5,952
|
6,053
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,739,522
|
1,750,028
|
1,747,196
|
1,746,218
|
1,745,870
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
478,176
|
478,806
|
474,119
|
473,142
|
472,203
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
378,156
|
378,786
|
374,099
|
373,122
|
372,183
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
327,691
|
333,405
|
336,106
|
336,106
|
334,956
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
688
|
5,293
|
722
|
688
|
54
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,884
|
1,884
|
1,882
|
1,890
|
1,664
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3,078
|
6,316
|
5,652
|
3,898
|
4,196
|
|
6. Phải trả người lao động
|
188
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
21,914
|
6,714
|
5,164
|
5,089
|
4,564
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
10,643
|
11,012
|
11,968
|
12,650
|
13,278
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
9,173
|
11,264
|
9,708
|
9,940
|
10,684
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2,898
|
2,898
|
2,898
|
2,861
|
2,787
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
100,020
|
100,020
|
100,020
|
100,020
|
100,020
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
100,020
|
100,020
|
100,020
|
100,020
|
100,020
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,261,346
|
1,271,222
|
1,273,077
|
1,273,076
|
1,273,667
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,261,346
|
1,271,222
|
1,273,077
|
1,273,076
|
1,273,667
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
500,000
|
500,000
|
500,000
|
500,000
|
500,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
47,504
|
47,504
|
47,504
|
47,504
|
47,504
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
14,427
|
14,427
|
14,427
|
14,427
|
14,427
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
452
|
452
|
452
|
452
|
452
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
409,487
|
419,990
|
421,295
|
421,326
|
421,673
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
408,741
|
409,719
|
420,931
|
420,931
|
420,931
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
745
|
10,272
|
363
|
395
|
741
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
289,476
|
288,848
|
289,399
|
289,366
|
289,611
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,739,522
|
1,750,028
|
1,747,196
|
1,746,218
|
1,745,870
|