TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,231,430
|
1,234,684
|
1,238,004
|
1,242,022
|
1,250,675
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
9,842
|
9,867
|
10,067
|
9,985
|
11,882
|
1. Tiền
|
9,842
|
9,867
|
10,067
|
9,985
|
11,882
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
29,436
|
31,697
|
33,500
|
34,766
|
37,767
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
32,235
|
34,610
|
36,382
|
37,643
|
39,415
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,667
|
1,672
|
1,717
|
1,718
|
1,717
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1,000
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
4,292
|
4,172
|
4,158
|
4,163
|
4,392
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-8,757
|
-8,757
|
-8,757
|
-8,757
|
-8,757
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,175,869
|
1,177,925
|
1,179,280
|
1,181,991
|
1,185,936
|
1. Hàng tồn kho
|
1,175,869
|
1,177,925
|
1,179,280
|
1,181,991
|
1,185,936
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
16,283
|
15,196
|
15,159
|
15,280
|
15,090
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
11
|
5
|
25
|
192
|
11
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
16,272
|
15,191
|
15,133
|
15,088
|
15,079
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
487,727
|
487,251
|
488,589
|
488,659
|
488,847
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
395
|
282
|
187
|
147
|
117
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
160
|
77
|
11
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
2,187
|
2,187
|
2,187
|
2,187
|
2,187
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,027
|
-2,110
|
-2,176
|
-2,187
|
-2,187
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
235
|
205
|
176
|
147
|
117
|
- Nguyên giá
|
1,074
|
1,074
|
1,074
|
1,074
|
1,074
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-839
|
-869
|
-898
|
-927
|
-957
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
482,964
|
482,956
|
482,946
|
482,937
|
482,927
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
482,964
|
482,956
|
482,946
|
482,937
|
482,927
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4,368
|
4,013
|
5,456
|
5,576
|
5,803
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4,368
|
0
|
0
|
0
|
224
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
4,013
|
5,456
|
5,576
|
5,578
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,719,157
|
1,721,935
|
1,726,594
|
1,730,681
|
1,739,522
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
459,353
|
461,071
|
465,755
|
469,752
|
478,176
|
I. Nợ ngắn hạn
|
359,333
|
361,051
|
365,735
|
369,732
|
378,156
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
316,344
|
306,634
|
314,454
|
314,854
|
327,691
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
805
|
714
|
724
|
1,006
|
688
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,884
|
6,879
|
1,884
|
1,884
|
1,884
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,043
|
1,580
|
2,610
|
2,876
|
3,078
|
6. Phải trả người lao động
|
487
|
0
|
12
|
265
|
188
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
24,852
|
28,100
|
24,067
|
26,153
|
21,914
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
8,174
|
8,320
|
9,424
|
10,024
|
10,643
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2,775
|
7,366
|
11,120
|
11,230
|
9,173
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2,969
|
1,458
|
1,440
|
1,440
|
2,898
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
100,020
|
100,020
|
100,020
|
100,020
|
100,020
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
100,020
|
100,020
|
100,020
|
100,020
|
100,020
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,259,804
|
1,260,864
|
1,260,839
|
1,260,929
|
1,261,346
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,259,804
|
1,260,864
|
1,260,839
|
1,260,929
|
1,261,346
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
500,000
|
500,000
|
500,000
|
500,000
|
500,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
47,504
|
47,504
|
47,504
|
47,504
|
47,504
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
14,427
|
14,427
|
14,427
|
14,427
|
14,427
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
452
|
452
|
452
|
452
|
452
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
408,741
|
409,314
|
409,261
|
409,310
|
409,487
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
408,543
|
408,741
|
408,741
|
408,741
|
408,741
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
198
|
573
|
520
|
569
|
745
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
288,680
|
289,166
|
289,194
|
289,235
|
289,476
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,719,157
|
1,721,935
|
1,726,594
|
1,730,681
|
1,739,522
|