単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,258,139 1,257,085 1,256,675 1,256,396 1,258,198
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 9,992 10,260 10,468 9,956 1,808
1. Tiền 9,992 10,260 10,468 9,956 1,808
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 1,602 1,670
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 1,602 1,670
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 34,423 32,740 32,425 30,496 30,094
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 35,344 33,624 33,290 32,780 32,413
2. Trả trước cho người bán 1,767 1,717 1,717 1,717 1,717
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 1,602 1,602 1,602 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 4,468 4,553 4,573 4,756 4,721
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -8,757 -8,757 -8,757 -8,757 -8,757
IV. Tổng hàng tồn kho 1,198,756 1,199,205 1,199,122 1,199,729 1,200,211
1. Hàng tồn kho 1,198,756 1,199,205 1,199,122 1,199,729 1,200,211
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 14,967 14,880 14,660 14,614 24,415
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 116 64 11 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 14,851 14,816 14,649 0 14,540
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 5
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 14,614 9,871
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 489,057 489,133 489,194 489,165 489,258
I. Các khoản phải thu dài hạn 132 132 132 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 132 132 132 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 59 29 0 0 0
1. Tài sản cố định hữu hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 1,410 1,410 1,410 1,410 1,410
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,410 -1,410 -1,410 -1,410 -1,410
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 59 29 0 0 0
- Nguyên giá 1,074 1,074 1,074 1,074 1,074
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,015 -1,045 -1,074 -1,074 -1,074
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 482,899 482,881 482,899 482,899 482,899
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 482,899 482,881 482,899 482,899 482,899
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 5,967 6,090 6,163 6,266 6,358
1. Chi phí trả trước dài hạn 167 138 110 81 52
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 5,800 5,952 6,053 6,185 6,306
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,747,196 1,746,218 1,745,870 1,745,562 1,747,456
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 474,119 473,142 472,203 472,003 475,323
I. Nợ ngắn hạn 374,099 373,122 372,183 471,983 475,303
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 336,106 336,106 334,956 0 337,775
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 722 688 54 157 81
4. Người mua trả tiền trước 1,882 1,890 1,664 1,652 1,701
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5,652 3,898 4,196 201 2,492
6. Phải trả người lao động 0 0 0 4,484 201
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 5,164 5,089 4,564 0 3,484
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 13,918 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 11,968 12,650 13,278 112,382 14,542
11. Phải trả ngắn hạn khác 9,708 9,940 10,684 336,661 112,516
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 2,528 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,898 2,861 2,787 0 2,511
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 100,020 100,020 100,020 20 20
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 100,020 100,020 100,020 0 20
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 20 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,273,077 1,273,076 1,273,667 1,273,559 1,272,133
I. Vốn chủ sở hữu 1,273,077 1,273,076 1,273,667 1,273,559 1,272,133
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 500,000 500,000 500,000 500,000 500,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 47,504 47,504 47,504 47,504 47,504
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 14,427 14,427 14,427 14,427 14,427
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 452 452 452 452 452
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 421,295 421,326 421,673 421,602 420,401
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 420,931 420,931 420,931 421,549 420,282
- LNST chưa phân phối kỳ này 363 395 741 53 119
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 289,399 289,366 289,611 289,574 289,348
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,747,196 1,746,218 1,745,870 1,745,562 1,747,456