Unit: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 8,328,918 5,891,141 7,308,593 9,791,336 8,939,117
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 8,328,918 5,891,141 7,308,593 9,791,336 8,939,117
4. Giá vốn hàng bán 4,507,630 3,499,036 3,544,916 4,445,451 4,183,726
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 3,821,288 2,392,105 3,763,677 5,345,885 4,755,391
6. Doanh thu hoạt động tài chính 275,859 387,018 538,573 1,146,339 1,785,770
7. Chi phí tài chính 467,093 486,280 359,155 330,426 838,090
-Trong đó: Chi phí lãi vay 463,587 483,606 359,155 330,426 566,101
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 330,040 201,763 171,973 341,268 341,020
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 398,568 433,167 371,266 438,650 641,775
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2,901,446 1,657,913 3,399,856 5,381,880 4,720,276
12. Thu nhập khác 123,526 84,094 89,294 212,433 464,749
13. Chi phí khác 32,252 49,727 16,528 68,227 51,700
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 91,274 34,367 72,766 144,206 413,049
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 2,992,720 1,692,280 3,472,622 5,526,086 5,133,325
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 619,241 379,237 807,615 1,111,151 1,080,562
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -8,830 -1,973 -70,822 6,127 -43,013
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 610,411 377,264 736,793 1,117,278 1,037,549
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2,382,309 1,315,016 2,735,829 4,408,808 4,095,776
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 454 502 1,036 207 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2,381,855 1,314,514 2,734,793 4,408,601 4,095,776