単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,128,159 2,131,424 2,142,630 2,251,000 2,312,326
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 2,128,159 2,131,424 2,142,630 2,251,000 2,312,326
Giá vốn hàng bán 926,702 929,204 960,319 1,113,974 1,101,841
Lợi nhuận gộp 1,201,457 1,202,220 1,182,311 1,137,026 1,210,485
Doanh thu hoạt động tài chính 547,262 625,043 676,725 802,498 2,647,070
Chi phí tài chính 275,021 242,622 268,678 350,332 202,920
Trong đó: Chi phí lãi vay 147,490 148,520 136,943 171,677 185,381
Chi phí bán hàng 143,862 67,388 41,314 47,042 115,245
Chi phí quản lý doanh nghiệp 168,549 105,291 120,715 93,927 248,052
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,161,287 1,411,962 1,428,329 1,448,223 3,291,338
Thu nhập khác 202,958 92,924 120,572 278,128 74,509
Chi phí khác -6,078 28,887 3,883 4,903 25,135
Lợi nhuận khác 209,036 64,037 116,689 273,225 49,374
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,370,323 1,475,999 1,545,018 1,721,448 3,340,712
Chi phí thuế TNDN hiện hành 278,856 683,247 327,052 344,960 327,942
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 6,138 -384,646 -15,295 58 353,935
Chi phí thuế TNDN 284,994 298,601 311,757 345,018 681,877
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,085,329 1,177,398 1,233,261 1,376,430 2,658,835
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,085,329 1,177,398 1,233,261 1,376,430 2,658,835
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)