単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,251,000 2,312,326 2,293,618 2,373,871 2,373,798
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 2,251,000 2,312,326 2,293,618 2,373,871 2,373,798
Giá vốn hàng bán 1,113,974 1,101,841 1,039,842 975,539 1,152,220
Lợi nhuận gộp 1,137,026 1,210,485 1,253,776 1,398,332 1,221,578
Doanh thu hoạt động tài chính 802,498 2,647,070 835,542 844,707 935,809
Chi phí tài chính 350,332 202,920 205,085 219,638 208,304
Trong đó: Chi phí lãi vay 171,677 185,381 194,800 214,230 201,956
Chi phí bán hàng 47,042 115,245 63,339 54,228 40,394
Chi phí quản lý doanh nghiệp 93,927 248,052 86,063 76,475 80,652
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,448,223 3,291,338 1,919,582 1,892,698 1,828,037
Thu nhập khác 278,128 74,509 265,171 103,860 74,123
Chi phí khác 4,903 25,135 524 839 1,913
Lợi nhuận khác 273,225 49,374 264,647 103,021 72,210
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,721,448 3,340,712 1,999,478 1,995,719 1,900,247
Chi phí thuế TNDN hiện hành 344,960 327,942 358,942 353,545 369,087
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 58 353,935 34,279 33,643 9,093
Chi phí thuế TNDN 345,018 681,877 393,221 387,188 378,180
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,376,430 2,658,835 1,606,257 1,608,531 1,522,067
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,376,430 2,658,835 1,606,257 1,608,531 1,522,067
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)