単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 1,545,019 1,721,446 3,340,714 1,999,478 1,995,719
2. Điều chỉnh cho các khoản -119,858 -207,462 -2,152,862 -488,929 -408,321
- Khấu hao TSCĐ 340,735 346,864 347,220 330,578 234,728
- Các khoản dự phòng 25,750 4,105 -20,006 5,507 -12,573
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 39,375 35,831 -28,471 -18,720 5,680
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -676,861 -802,498 -2,646,576 -1,001,094 -850,386
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 151,143 208,236 194,971 194,800 214,230
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 1,425,161 1,513,984 1,187,852 1,510,549 1,587,398
- Tăng, giảm các khoản phải thu -142,878 -4,140,315 95,277 369,090 345,741
- Tăng, giảm hàng tồn kho -25,089 31,346 31,497 14,017 12,885
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 649,643 -221,314 -3,438,580 -241,775 96,812
- Tăng giảm chi phí trả trước 2,179 8,981 -15,522 -12,292 -62,789
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -124,108 -78,392 -162,351 -221,192 -161,313
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 -12,725 -1,681,379
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 762 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 1,784,908 -2,884,948 -2,314,552 -262,982 1,818,734
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -254,589 -460,239 -1,802,230 -514,382 -834,380
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 122 714 10,818 70,025 14,000
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 3,401,991 -1,005,135 -835 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác -3,403,000 -1,510 1,005,834 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 3,605,021 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 795,547 102,964 1,127,851 67,263 926,578
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 540,071 -1,363,206 3,946,459 -377,094 106,198
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 6,272,960 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 -4,445,580 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -5,884 -5,884 -5,884 -5,884
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 17,117 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 -23,002 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -5,884 1,821,496 -5,885 -5,884 -5,884
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 2,319,095 -2,426,658 1,626,022 -645,960 1,919,048
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 2,916,158 5,235,253 2,808,595 4,434,617 3,788,657
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 5,235,253 2,808,595 4,434,617 3,788,657 5,707,705