単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 6,826,580 10,534,650 10,036,448 12,312,424 7,961,052
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,297,060 7,019,648 4,101,549 2,884,680 4,434,617
1. Tiền 1,788,884 180,901 4,051,549 2,884,680 3,034,617
2. Các khoản tương đương tiền 1,508,176 6,838,747 50,000 0 1,400,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 190,424 97,426 1,070,978 125,918 133,239
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,487,714 1,404,486 1,612,789 2,016,405 2,885,735
1. Phải thu khách hàng 1,166,709 1,115,127 1,460,717 1,674,317 1,319,815
2. Trả trước cho người bán 42,620 99,471 77,967 94,909 1,298,757
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 142,716 381,573 296,504 710,589 751,198
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -159,331 -191,685 -222,399 -463,410 -484,035
IV. Tổng hàng tồn kho 582,918 1,178,127 639,957 295,010 236,158
1. Hàng tồn kho 582,918 1,178,127 639,957 295,010 236,158
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,268,464 834,963 2,611,175 6,990,411 271,303
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 41,719 119,002 72,562 83,717 68,443
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 22,965 49,766 22,472 51,975 182,303
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 380 8,775 721 721 20,557
4. Tài sản ngắn hạn khác 1,203,400 657,420 2,515,420 6,853,998
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 31,046,908 32,166,438 37,617,283 42,913,731 53,318,097
I. Các khoản phải thu dài hạn 6,110 8,222 12,169 19,258 20,493
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 6,110 8,222 12,169 19,258 20,493
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 438,775 418,007 413,363 221,394 273,087
1. Tài sản cố định hữu hình 426,476 407,364 387,335 202,635 263,269
- Nguyên giá 619,021 628,672 634,850 479,991 566,149
- Giá trị hao mòn lũy kế -192,545 -221,308 -247,515 -277,356 -302,880
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 12,299 10,643 26,028 18,759 9,818
- Nguyên giá 54,443 63,007 85,563 88,456 88,377
- Giá trị hao mòn lũy kế -42,144 -52,364 -59,535 -69,697 -78,559
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 26,268,764 26,514,396 25,179,848 27,084,397 27,231,260
- Nguyên giá 33,609,120 35,199,059 35,182,435 38,354,003 39,178,382
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,340,356 -8,684,663 -10,002,587 -11,269,606 -11,947,122
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 2,815,739 4,337,290 10,864,971 14,737,729 25,526,195
1. Chi phí trả trước dài hạn 395,287 477,603 452,965 433,005 480,417
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 16,032 74,337 65,598 106,787 150,979
3. Tài sản dài hạn khác 2,404,420 3,785,350 10,346,408 14,197,937 24,894,799
VI. Lợi thế thương mại 261,611 189,027 118,613 49,329
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 37,873,488 42,701,088 47,653,731 55,226,155 61,279,149
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 7,222,659 9,276,398 9,826,878 13,303,514 12,910,946
I. Nợ ngắn hạn 2,890,056 5,819,458 6,244,864 5,920,740 5,173,857
1. Vay và nợ ngắn 19,887 1,065,371 1,791,800 2,009,752 20,626
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 526,183 724,826 448,115 461,938 659,187
4. Người mua trả tiền trước 278,179 1,215,154 314,342 184,770 309,096
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 489,648 832,693 1,495,742 1,135,316 1,718,159
6. Phải trả người lao động 0 0 279 245
7. Chi phí phải trả 628,864 726,984 973,708 1,123,855 1,483,782
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 31,187
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 838,988 1,160,973 1,170,222 968,841 949,277
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 14,040 7,365 3,428 1,812 1,909
II. Nợ dài hạn 4,332,603 3,456,940 3,582,014 7,382,774 7,737,089
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 1,018,370 1,137,374 1,253,137 4,663,323 1,157,099
4. Vay và nợ dài hạn 3,137,924 2,121,300 2,143,780 2,523,103 6,380,455
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 76,203 74,255 71,644 69,791 68,036
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 30,650,829 33,424,690 37,826,853 41,922,641 48,368,203
I. Vốn chủ sở hữu 30,650,829 33,424,690 37,826,853 41,922,641 48,368,203
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 23,288,184 23,288,184 23,288,184 23,288,184 23,288,184
2. Thặng dư vốn cổ phần 46,983 46,983 46,983 46,983 46,983
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -1,954,258 -1,954,258 -1,954,258 -1,954,258 -1,954,258
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu -53,420 -53,137 -53,137 -53,137 -53,137
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 9,288,513 12,064,570 16,475,788 20,594,507 27,040,431
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,896 2,896 2,681 1,556 634
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 34,827 32,348 23,293 362
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 37,873,488 42,701,088 47,653,731 55,226,155 61,279,149