|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
5,891,141
|
7,308,593
|
9,791,336
|
8,939,117
|
8,837,380
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
5,891,141
|
7,308,593
|
9,791,336
|
8,939,117
|
8,837,380
|
|
Giá vốn hàng bán
|
3,499,036
|
3,544,916
|
4,445,451
|
4,183,726
|
4,105,338
|
|
Lợi nhuận gộp
|
2,392,105
|
3,763,677
|
5,345,885
|
4,755,391
|
4,732,042
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
387,018
|
538,573
|
1,146,339
|
1,785,770
|
4,751,336
|
|
Chi phí tài chính
|
486,280
|
359,155
|
330,426
|
838,090
|
1,064,551
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
483,606
|
359,155
|
330,426
|
566,101
|
628,429
|
|
Chi phí bán hàng
|
201,763
|
171,973
|
341,268
|
341,020
|
270,990
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
433,167
|
371,266
|
438,650
|
641,775
|
567,985
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1,657,913
|
3,399,856
|
5,381,880
|
4,720,276
|
7,579,852
|
|
Thu nhập khác
|
84,094
|
89,294
|
212,433
|
464,749
|
566,133
|
|
Chi phí khác
|
49,727
|
16,528
|
68,227
|
51,700
|
62,807
|
|
Lợi nhuận khác
|
34,367
|
72,766
|
144,206
|
413,049
|
503,326
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
1,692,280
|
3,472,622
|
5,526,086
|
5,133,325
|
8,083,178
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
379,237
|
807,615
|
1,111,151
|
1,080,562
|
1,683,202
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-1,973
|
-70,822
|
6,127
|
-43,013
|
-45,947
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
377,264
|
736,793
|
1,117,278
|
1,037,549
|
1,637,255
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
1,315,016
|
2,735,829
|
4,408,808
|
4,095,776
|
6,445,923
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
502
|
1,036
|
207
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
1,314,514
|
2,734,793
|
4,408,601
|
4,095,776
|
6,445,923
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|