単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 5,891,141 7,308,593 9,791,336 8,939,117 8,837,380
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 5,891,141 7,308,593 9,791,336 8,939,117 8,837,380
Giá vốn hàng bán 3,499,036 3,544,916 4,445,451 4,183,726 4,105,338
Lợi nhuận gộp 2,392,105 3,763,677 5,345,885 4,755,391 4,732,042
Doanh thu hoạt động tài chính 387,018 538,573 1,146,339 1,785,770 4,751,336
Chi phí tài chính 486,280 359,155 330,426 838,090 1,064,551
Trong đó: Chi phí lãi vay 483,606 359,155 330,426 566,101 628,429
Chi phí bán hàng 201,763 171,973 341,268 341,020 270,990
Chi phí quản lý doanh nghiệp 433,167 371,266 438,650 641,775 567,985
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,657,913 3,399,856 5,381,880 4,720,276 7,579,852
Thu nhập khác 84,094 89,294 212,433 464,749 566,133
Chi phí khác 49,727 16,528 68,227 51,700 62,807
Lợi nhuận khác 34,367 72,766 144,206 413,049 503,326
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,692,280 3,472,622 5,526,086 5,133,325 8,083,178
Chi phí thuế TNDN hiện hành 379,237 807,615 1,111,151 1,080,562 1,683,202
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1,973 -70,822 6,127 -43,013 -45,947
Chi phí thuế TNDN 377,264 736,793 1,117,278 1,037,549 1,637,255
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,315,016 2,735,829 4,408,808 4,095,776 6,445,923
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 502 1,036 207 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,314,514 2,734,793 4,408,601 4,095,776 6,445,923
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)