単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 13,768,246 7,961,052 8,182,621 9,168,895 8,897,919
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,808,595 4,434,617 3,788,657 5,707,705 2,774,525
1. Tiền 608,595 3,034,617 3,788,657 2,582,264 2,774,525
2. Các khoản tương đương tiền 2,200,000 1,400,000 0 3,125,441
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,134,172 133,239 133,645 134,961 2,340,400
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 2,202,904
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 3,756,420 2,885,735 3,277,884 2,719,932 3,320,430
1. Phải thu khách hàng 1,452,512 1,319,815 1,324,501 1,206,800 960,295
2. Trả trước cho người bán 1,244,041 1,298,757 1,254,859 1,268,177 1,292,498
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,563,908 751,198 1,188,066 721,924 1,269,979
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -504,041 -484,035 -489,542 -476,969 -202,342
IV. Tổng hàng tồn kho 267,655 236,158 222,141 209,256 199,588
1. Hàng tồn kho 267,655 236,158 222,141 209,256 199,588
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 5,801,404 271,303 760,294 397,041 262,976
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 87,844 68,443 64,538 65,561 95,205
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 195,019 182,303 170,831 328,150 161,612
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,946 20,557 27,373 3,330 6,159
4. Tài sản ngắn hạn khác 5,516,595 0 497,552 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 47,496,447 53,318,097 52,780,325 53,637,319 53,517,829
I. Các khoản phải thu dài hạn 17,267 20,493 21,555 21,555 19,845
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 17,267 20,493 21,555 21,555 19,845
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 238,338 273,087 264,156 260,475 259,589
1. Tài sản cố định hữu hình 226,431 263,269 256,933 254,538 254,802
- Nguyên giá 525,349 566,149 563,182 568,225 576,187
- Giá trị hao mòn lũy kế -298,918 -302,880 -306,249 -313,687 -321,385
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 11,907 9,818 7,223 5,937 4,787
- Nguyên giá 88,566 88,377 88,377 88,377 88,377
- Giá trị hao mòn lũy kế -76,659 -78,559 -81,154 -82,440 -83,590
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 27,288,938 27,231,260 26,948,999 27,016,091 27,162,889
- Nguyên giá 39,499,549 39,178,382 39,173,126 39,470,767 39,929,341
- Giá trị hao mòn lũy kế -12,210,611 -11,947,122 -12,224,127 -12,454,676 -12,766,452
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 19,663,203 25,526,195 25,314,463 26,108,199 25,827,809
1. Chi phí trả trước dài hạn 437,158 480,417 496,614 558,380 513,643
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 505,352 150,979 116,197 82,089 72,512
3. Tài sản dài hạn khác 18,715,911 24,894,799 24,701,652 25,467,730 25,241,654
VI. Lợi thế thương mại 4,782 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 61,264,693 61,279,149 60,962,946 62,806,214 62,415,748
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 15,554,965 12,910,946 10,988,486 13,495,541 11,583,008
I. Nợ ngắn hạn 8,346,821 5,173,857 3,256,310 5,692,662 3,785,532
1. Vay và nợ ngắn 21,875 20,626 20,029 19,451 18,890
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 539,237 659,187 152,929 185,913 110,848
4. Người mua trả tiền trước 184,478 309,096 82,346 87,485 113,096
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,613,413 1,718,159 389,079 720,349 1,186,913
6. Phải trả người lao động 0 0 24,004 32,100 41,785
7. Chi phí phải trả 1,225,664 1,483,782 1,252,778 1,111,694 929,050
8. Phải trả nội bộ 0 31,187 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 4,721,734 949,277 1,273,043 3,487,545 1,340,791
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 1,909 1,909 1,909 1,909 1,909
II. Nợ dài hạn 7,208,144 7,737,089 7,732,176 7,802,879 7,797,476
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 633,264 1,157,099 1,169,457 1,226,878 1,271,726
4. Vay và nợ dài hạn 6,383,723 6,380,455 6,368,966 6,386,715 6,340,584
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 68,475 68,036 67,533 67,068 66,584
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 45,709,728 48,368,203 49,974,460 49,310,673 50,832,740
I. Vốn chủ sở hữu 45,709,728 48,368,203 49,974,460 49,310,673 50,832,740
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 23,288,184 23,288,184 23,288,184 23,288,184 23,288,184
2. Thặng dư vốn cổ phần 46,983 46,983 46,983 46,983 46,983
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -1,954,258 -1,954,258 -1,954,258 -1,954,258 -1,954,258
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu -53,137 -53,137 -53,137 -53,137 -53,137
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 24,381,594 27,040,431 28,646,688 27,982,901 29,504,968
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 605 634 621 621 564
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 362 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 61,264,693 61,279,149 60,962,946 62,806,214 62,415,748