|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,131,424
|
2,142,630
|
2,251,000
|
2,312,326
|
2,293,618
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
2,131,424
|
2,142,630
|
2,251,000
|
2,312,326
|
2,293,618
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
929,204
|
960,319
|
1,113,974
|
1,101,841
|
1,039,842
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
1,202,220
|
1,182,311
|
1,137,026
|
1,210,485
|
1,253,776
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
625,043
|
676,725
|
802,498
|
2,647,070
|
835,542
|
|
7. Chi phí tài chính
|
242,622
|
268,678
|
350,332
|
202,920
|
205,085
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
148,520
|
136,943
|
171,677
|
185,381
|
194,800
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
67,388
|
41,314
|
47,042
|
115,245
|
63,339
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
105,291
|
120,715
|
93,927
|
248,052
|
86,063
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1,411,962
|
1,428,329
|
1,448,223
|
3,291,338
|
1,919,582
|
|
12. Thu nhập khác
|
92,924
|
120,572
|
278,128
|
74,509
|
265,171
|
|
13. Chi phí khác
|
28,887
|
3,883
|
4,903
|
25,135
|
524
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
64,037
|
116,689
|
273,225
|
49,374
|
264,647
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1,475,999
|
1,545,018
|
1,721,448
|
3,340,712
|
1,999,478
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
683,247
|
327,052
|
344,960
|
327,942
|
358,942
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-384,646
|
-15,295
|
58
|
353,935
|
34,279
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
298,601
|
311,757
|
345,018
|
681,877
|
393,221
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1,177,398
|
1,233,261
|
1,376,430
|
2,658,835
|
1,606,257
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1,177,398
|
1,233,261
|
1,376,430
|
2,658,835
|
1,606,257
|