|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2.142.630
|
2.251.000
|
2.312.326
|
2.293.618
|
2.373.871
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
2.142.630
|
2.251.000
|
2.312.326
|
2.293.618
|
2.373.871
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
960.319
|
1.113.974
|
1.101.841
|
1.039.842
|
975.539
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
1.182.311
|
1.137.026
|
1.210.485
|
1.253.776
|
1.398.332
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
676.725
|
802.498
|
2.647.070
|
835.542
|
844.707
|
|
7. Chi phí tài chính
|
268.678
|
350.332
|
202.920
|
205.085
|
219.638
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
136.943
|
171.677
|
185.381
|
194.800
|
214.230
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
41.314
|
47.042
|
115.245
|
63.339
|
54.228
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
120.715
|
93.927
|
248.052
|
86.063
|
76.475
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1.428.329
|
1.448.223
|
3.291.338
|
1.919.582
|
1.892.698
|
|
12. Thu nhập khác
|
120.572
|
278.128
|
74.509
|
265.171
|
103.860
|
|
13. Chi phí khác
|
3.883
|
4.903
|
25.135
|
524
|
839
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
116.689
|
273.225
|
49.374
|
264.647
|
103.021
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1.545.018
|
1.721.448
|
3.340.712
|
1.999.478
|
1.995.719
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
327.052
|
344.960
|
327.942
|
358.942
|
353.545
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-15.295
|
58
|
353.935
|
34.279
|
33.643
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
311.757
|
345.018
|
681.877
|
393.221
|
387.188
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1.233.261
|
1.376.430
|
2.658.835
|
1.606.257
|
1.608.531
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1.233.261
|
1.376.430
|
2.658.835
|
1.606.257
|
1.608.531
|