単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,607,608 1,644,078 1,083,612 1,101,209 1,079,615
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,607,608 1,644,078 1,083,612 1,101,209 1,079,615
4. Giá vốn hàng bán 1,511,265 1,537,313 998,767 1,015,463 982,716
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 96,343 106,765 84,846 85,746 96,900
6. Doanh thu hoạt động tài chính 14,831 22,111 33,912 19,378 20,557
7. Chi phí tài chính 2,108 6,626 3,820 5,331 3,730
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0 97
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 61,175 75,534 74,543 73,260 83,766
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 47,890 46,716 40,394 26,534 29,961
12. Thu nhập khác 288 6,496 14,554 1,686 3,272
13. Chi phí khác 1,978 53 945 431 2,836
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1,690 6,443 13,609 1,255 436
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 46,200 53,159 54,003 27,789 30,397
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 9,198 10,512 11,500 5,853 6,625
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 -43 25
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 9,198 10,512 11,500 5,810 6,650
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 37,001 42,647 42,502 21,978 23,747
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 37,001 42,647 42,502 21,978 23,747