|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,607,608
|
1,644,078
|
1,083,612
|
1,101,209
|
1,079,615
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,607,608
|
1,644,078
|
1,083,612
|
1,101,209
|
1,079,615
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,511,265
|
1,537,313
|
998,767
|
1,015,463
|
982,716
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
96,343
|
106,765
|
84,846
|
85,746
|
96,900
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
14,831
|
22,111
|
33,912
|
19,378
|
20,557
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2,108
|
6,626
|
3,820
|
5,331
|
3,730
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
0
|
0
|
97
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
61,175
|
75,534
|
74,543
|
73,260
|
83,766
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
47,890
|
46,716
|
40,394
|
26,534
|
29,961
|
|
12. Thu nhập khác
|
288
|
6,496
|
14,554
|
1,686
|
3,272
|
|
13. Chi phí khác
|
1,978
|
53
|
945
|
431
|
2,836
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1,690
|
6,443
|
13,609
|
1,255
|
436
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
46,200
|
53,159
|
54,003
|
27,789
|
30,397
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
9,198
|
10,512
|
11,500
|
5,853
|
6,625
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
-43
|
25
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
9,198
|
10,512
|
11,500
|
5,810
|
6,650
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
37,001
|
42,647
|
42,502
|
21,978
|
23,747
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
37,001
|
42,647
|
42,502
|
21,978
|
23,747
|