1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1.014.460
|
1.607.608
|
1.644.078
|
1.083.612
|
1.101.209
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1.014.460
|
1.607.608
|
1.644.078
|
1.083.612
|
1.101.209
|
4. Giá vốn hàng bán
|
936.395
|
1.511.265
|
1.537.313
|
998.767
|
1.015.463
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
78.065
|
96.343
|
106.765
|
84.846
|
85.746
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
23.433
|
14.831
|
22.111
|
33.912
|
19.378
|
7. Chi phí tài chính
|
2.043
|
2.108
|
6.626
|
3.820
|
5.331
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
17
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
57.456
|
61.175
|
75.534
|
74.543
|
73.260
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
41.999
|
47.890
|
46.716
|
40.394
|
26.534
|
12. Thu nhập khác
|
508
|
288
|
6.496
|
14.554
|
1.686
|
13. Chi phí khác
|
241
|
1.978
|
53
|
945
|
431
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
267
|
-1.690
|
6.443
|
13.609
|
1.255
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
42.267
|
46.200
|
53.159
|
54.003
|
27.789
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5.314
|
9.198
|
10.512
|
11.500
|
5.853
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-43
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
5.314
|
9.198
|
10.512
|
11.500
|
5.810
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
36.952
|
37.001
|
42.647
|
42.502
|
21.978
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
36.952
|
37.001
|
42.647
|
42.502
|
21.978
|