単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 613,970 502,318 489,831 484,055 514,566
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 287,336 243,546 187,194 220,058 244,003
1. Tiền 167,616 156,046 120,074 94,836 118,003
2. Các khoản tương đương tiền 119,720 87,500 67,120 125,222 126,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 30,000 23,220 24,220 27,820 51,120
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 243,482 201,608 261,620 217,565 204,231
1. Phải thu khách hàng 222,235 171,971 223,775 147,980 139,014
2. Trả trước cho người bán 8,471 9,842 12,471 9,568 16,321
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 12,998 20,017 25,596 60,287 51,762
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -222 -222 -222 -270 -2,865
IV. Tổng hàng tồn kho 0 15,158 0 0
1. Hàng tồn kho 0 15,158 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 53,152 18,786 16,796 18,613 15,213
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 39,856 2,830 2,831 4,949 3,600
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 13,109 15,839 13,879 13,520 11,378
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 187 118 86 145 234
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 170,410 180,375 143,011 133,184 125,578
I. Các khoản phải thu dài hạn 9,027 21,102 1,873 3,870 2,058
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 9,027 21,102 1,873 3,870 2,058
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 63,951 64,802 62,534 57,578 46,783
1. Tài sản cố định hữu hình 46,955 47,634 44,410 40,357 35,163
- Nguyên giá 153,108 158,324 159,390 160,433 138,411
- Giá trị hao mòn lũy kế -106,154 -110,690 -114,980 -120,076 -103,248
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 16,996 17,168 18,125 17,221 11,620
- Nguyên giá 20,849 21,286 22,804 22,441 15,674
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,853 -4,118 -4,680 -5,219 -4,054
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 25,594 21,634 17,729 14,586 19,354
- Nguyên giá 74,747 74,747 74,747 75,679 107,707
- Giá trị hao mòn lũy kế -49,153 -53,113 -57,018 -61,093 -88,353
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 12,694 12,275 4,522 3,649 5,195
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 7,249 7,249 7,249 1,955 3,501
3. Đầu tư dài hạn khác 9,833 9,833 2,194 1,694 1,694
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -4,388 -4,806 -4,920 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 59,145 60,380 56,148 53,125 51,975
1. Chi phí trả trước dài hạn 59,145 60,380 56,148 53,125 51,975
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 18
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 784,380 682,693 632,842 617,239 640,144
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 414,856 313,543 260,760 274,659 301,251
I. Nợ ngắn hạn 413,468 312,656 259,242 272,768 298,934
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 1,675
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 154,090 115,905 93,379 105,907 92,116
4. Người mua trả tiền trước 10,076 6,398 4,986 11,760 11,607
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 16,157 15,208 12,944 7,807 10,265
6. Phải trả người lao động 20,993 23,617 20,879 26,976 33,622
7. Chi phí phải trả 24,423 2,318 5,991 9,126 8,747
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 179,061 139,634 112,332 103,697 132,243
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,387 887 1,518 1,891 2,317
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 887 887 1,518 1,816 1,785
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 75 82
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 369,524 369,150 372,081 342,581 338,893
I. Vốn chủ sở hữu 369,524 369,150 372,081 342,581 338,893
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 140,965 140,965 140,965 140,965 140,965
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 124,241 147,431 157,223 165,914 169,057
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 14,816 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 89,503 80,754 73,893 35,702 28,871
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 8,504 8,837 7,626 7,347 7,682
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 784,380 682,693 632,842 617,239 640,144