単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 279,137 241,976 284,196 279,633 411,175
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 279,137 241,976 284,196 279,633 411,175
Giá vốn hàng bán 258,330 217,226 257,012 256,933 382,898
Lợi nhuận gộp 20,807 24,749 27,184 22,701 28,277
Doanh thu hoạt động tài chính 5,587 4,214 6,859 3,377 4,621
Chi phí tài chính 1,101 569 1,552 534 764
Trong đó: Chi phí lãi vay 51 27 19 10 2
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 18,357 17,172 31,222 16,415 20,235
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 6,935 11,222 1,269 9,128 11,898
Thu nhập khác 177 7 3,087 6 209
Chi phí khác 45 757 2,013 17 714
Lợi nhuận khác 132 -750 1,075 -11 -505
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 7,067 10,472 2,344 9,117 11,393
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,487 2,291 713 2,028 2,679
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 13 0 13 0 13
Chi phí thuế TNDN 1,499 2,291 726 2,028 2,692
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,568 8,181 1,618 7,089 8,701
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 5,568 8,181 1,618 7,089 8,701
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0