単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 7,648 9,883 7,067 10,472 2,344
2. Điều chỉnh cho các khoản -5,808 782 934 644 1,336
- Khấu hao TSCĐ 2,532 2,534 2,467 2,353 2,350
- Các khoản dự phòng -6,081 0 2,595
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 493 -34 126 -182 270
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -2,752 -1,718 -1,711 -1,554 -3,898
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 0 51 27 19
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 1,840 10,666 8,001 11,116 3,680
- Tăng, giảm các khoản phải thu 60,680 -22,058 21,235 6,001 10,014
- Tăng, giảm hàng tồn kho 0 -12,595
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -29,753 48,163 -35,189 68,969 -44,297
- Tăng giảm chi phí trả trước -1,263 2,157 -587 1,086 -158
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả 0 -51 -27 -19
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 1,380 -2,235 -1,735 -1,349 -2,247
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1,383 -1,323 -863 -1,900 -1,869
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 31,500 35,370 -9,189 71,300 -34,896
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,673 -1,041 -8 0 -1,977
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 75 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -1,000 1,000 -3,000 -19,300
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 1,000 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 -1,546
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1,248 3,680 1,218 1,421 1,603
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -424 1,639 3,285 -1,579 -21,220
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 5,751 2,077 1,675
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 -1,932 -3,819 -2,077
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -19,081 -14 -20,658 -487
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -19,081 3,805 -22,399 -889
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 11,995 37,009 -2,100 47,321 -57,005
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 208,746 220,058 257,101 253,120 300,392
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 517 34 119 -49 615
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 221,258 257,101 255,120 300,392 244,003