Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1.892.131 2.008.074 2.180.945 2.787.913 3.205.512
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1.892.131 2.008.074 2.180.945 2.787.913 3.205.512
4. Giá vốn hàng bán 1.289.742 1.350.213 1.526.506 1.817.583 2.064.827
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 602.389 657.861 654.439 970.330 1.140.685
6. Doanh thu hoạt động tài chính 13.015 34.601 30.799 264.039 191.042
7. Chi phí tài chính 1.978 5.020 174.694 219.384 345.920
-Trong đó: Chi phí lãi vay 90 1.105 170.121 167.149 274.513
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 4.441 -15.561 -17.960 -3.532 121.568
9. Chi phí bán hàng 48.235 79.194 94.066 152.830 243.751
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 81.204 105.422 130.483 182.571 216.112
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 488.428 487.265 268.035 676.052 647.513
12. Thu nhập khác 13.376 767 7.963 3.317 38.364
13. Chi phí khác 19.113 7.857 8.351 27.922 4.046
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -5.737 -7.090 -388 -24.606 34.319
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 482.691 480.175 267.647 651.447 681.831
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 68.762 83.969 66.464 102.391 182.819
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 128 -353 -356 -12.352 -26.532
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 68.890 83.616 66.109 90.039 156.287
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 413.801 396.559 201.538 561.408 525.544
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 63.858 78.846 75.399 98.379 184.564
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 349.944 317.713 126.140 463.029 340.980