|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,892,131
|
2,008,074
|
2,180,945
|
2,787,913
|
3,205,512
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,892,131
|
2,008,074
|
2,180,945
|
2,787,913
|
3,205,512
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,289,742
|
1,350,213
|
1,526,506
|
1,817,583
|
2,064,827
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
602,389
|
657,861
|
654,439
|
970,330
|
1,140,685
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
13,015
|
34,601
|
30,799
|
264,039
|
191,042
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,978
|
5,020
|
174,694
|
219,384
|
345,920
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
90
|
1,105
|
170,121
|
167,149
|
274,513
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
4,441
|
-15,561
|
-17,960
|
-3,532
|
121,568
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
48,235
|
79,194
|
94,066
|
152,830
|
243,751
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
81,204
|
105,422
|
130,483
|
182,571
|
216,112
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
488,428
|
487,265
|
268,035
|
676,052
|
647,513
|
|
12. Thu nhập khác
|
13,376
|
767
|
7,963
|
3,317
|
38,364
|
|
13. Chi phí khác
|
19,113
|
7,857
|
8,351
|
27,922
|
4,046
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-5,737
|
-7,090
|
-388
|
-24,606
|
34,319
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
482,691
|
480,175
|
267,647
|
651,447
|
681,831
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
68,762
|
83,969
|
66,464
|
102,391
|
182,819
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
128
|
-353
|
-356
|
-12,352
|
-26,532
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
68,890
|
83,616
|
66,109
|
90,039
|
156,287
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
413,801
|
396,559
|
201,538
|
561,408
|
525,544
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
63,858
|
78,846
|
75,399
|
98,379
|
184,564
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
349,944
|
317,713
|
126,140
|
463,029
|
340,980
|