単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 482,691 476,913 267,647 651,447 681,831
2. Điều chỉnh cho các khoản 187,699 178,567 356,781 -15,228 507,263
- Khấu hao TSCĐ 193,158 197,894 193,368 172,872 381,773
- Các khoản dự phòng 1,242 -139 3,198 103,169 13,080
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -313 -415 2,147 -2,915
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -6,389 -19,188 -9,817 -460,565 -159,188
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 0 170,447 167,149 274,513
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 670,390 655,480 624,427 636,219 1,189,094
- Tăng, giảm các khoản phải thu 63,792 -1,124,268 -47,704 -208,202 -8,307
- Tăng, giảm hàng tồn kho 3,379 -7,345 -1,037 -18,405 -2,080
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 450 -89,770 78,417 -1,369,883 71,824
- Tăng giảm chi phí trả trước 16,360 199 41,863 -701,297 47,080
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 -546,648 -429,201
- Tiền lãi vay phải trả 0 0 -131,847 -107,536
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -68,526 -84,804 -62,414 -172,872 -103,643
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -50,075 -30,100 -26,300 -30,676 -29,706
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 635,770 -680,607 607,252 -2,543,612 627,525
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -84,761 -126,177 -17,305 -3,263,620 -1,071,113
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 2,947 465 0 81,261
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -444,000 -601,185 139,266 -742,160
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 352,800 -140,349 415,536 0 601,750
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -388,762 -458,456 -863,718 2,646,107 -3,978,100
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 -373,737 1,188,579
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 14,532 29,270 31,501 72,744
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -550,192 -722,034 -1,036,937 -820,481 -3,847,038
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 549,054 5,436 0 1,334,050 527,040
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 908,400 855,249 1,404,033 5,025,254
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 -345,468 1,739,614 -1,709,293
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 -799,227 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -114,523 -164,406 -70,389 -136,105 -257,275
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 434,530 749,430 439,392 3,542,365 3,585,726
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 520,109 -653,211 9,708 178,272 366,213
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 493,382 1,013,594 360,383 370,506 546,631
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 103 415 -2,147 2,959
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 1,013,594 360,383 370,506 546,631 915,804