単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,892,131 2,008,074 2,180,945 2,787,913 3,205,512
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 1,892,131 2,008,074 2,180,945 2,787,913 3,205,512
Giá vốn hàng bán 1,289,742 1,350,213 1,526,506 1,817,583 2,064,827
Lợi nhuận gộp 602,389 657,861 654,439 970,330 1,140,685
Doanh thu hoạt động tài chính 13,015 34,601 30,799 264,039 191,042
Chi phí tài chính 1,978 5,020 174,694 219,384 345,920
Trong đó: Chi phí lãi vay 90 1,105 170,121 167,149 274,513
Chi phí bán hàng 48,235 79,194 94,066 152,830 243,751
Chi phí quản lý doanh nghiệp 81,204 105,422 130,483 182,571 216,112
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 488,428 487,265 268,035 676,052 647,513
Thu nhập khác 13,376 767 7,963 3,317 38,364
Chi phí khác 19,113 7,857 8,351 27,922 4,046
Lợi nhuận khác -5,737 -7,090 -388 -24,606 34,319
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 4,441 -15,561 -17,960 -3,532 121,568
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 482,691 480,175 267,647 651,447 681,831
Chi phí thuế TNDN hiện hành 68,762 83,969 66,464 102,391 182,819
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 128 -353 -356 -12,352 -26,532
Chi phí thuế TNDN 68,890 83,616 66,109 90,039 156,287
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 413,801 396,559 201,538 561,408 525,544
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 63,858 78,846 75,399 98,379 184,564
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 349,944 317,713 126,140 463,029 340,980
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)