単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 682,128 806,901 844,173 872,309 860,569
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 682,128 806,901 844,173 872,309 860,569
Giá vốn hàng bán 454,624 553,232 525,727 531,243 529,054
Lợi nhuận gộp 227,505 253,669 318,445 341,066 331,515
Doanh thu hoạt động tài chính 19,475 81,357 63,368 26,843 41,733
Chi phí tài chính 23,614 58,115 102,506 161,685 215,777
Trong đó: Chi phí lãi vay 35,775 49,972 87,562 101,204 120,861
Chi phí bán hàng 43,494 52,805 80,786 66,666 81,367
Chi phí quản lý doanh nghiệp 56,261 55,244 53,396 51,211 54,809
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 123,611 167,594 145,126 211,182 93,267
Thu nhập khác 11,620 10,395 1,280 15,069 453
Chi phí khác 218 1,043 2,729 55 141
Lợi nhuận khác 11,402 9,352 -1,449 15,014 312
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -1,267 0 122,835 71,972
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 135,013 176,946 143,677 226,196 93,580
Chi phí thuế TNDN hiện hành 30,077 35,209 36,800 80,733 30,456
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -6,269 -6,975 -6,511 -6,777 -6,522
Chi phí thuế TNDN 23,807 28,234 30,290 73,956 23,935
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 111,206 148,712 113,387 152,240 69,645
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 30,563 32,478 34,367 87,156 56,294
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 80,643 116,234 79,020 65,084 13,351
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)