単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 709,174 774,786 682,128 806,901 844,173
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 709,174 774,786 682,128 806,901 844,173
Giá vốn hàng bán 488,724 449,860 454,624 553,232 525,727
Lợi nhuận gộp 220,451 324,925 227,505 253,669 318,445
Doanh thu hoạt động tài chính 14,887 219,890 19,475 81,357 63,368
Chi phí tài chính 31,694 90,591 23,614 58,115 102,506
Trong đó: Chi phí lãi vay 30,478 40,419 35,775 49,972 87,562
Chi phí bán hàng 46,893 44,512 43,494 52,805 80,786
Chi phí quản lý doanh nghiệp 49,263 56,620 56,261 55,244 53,396
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 106,462 360,639 123,611 167,594 145,126
Thu nhập khác 1,001 261 11,620 10,395 1,280
Chi phí khác 3,978 15,910 218 1,043 2,729
Lợi nhuận khác -2,977 -15,648 11,402 9,352 -1,449
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -1,026 7,546 -1,267 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 103,485 344,990 135,013 176,946 143,677
Chi phí thuế TNDN hiện hành 25,298 35,409 30,077 35,209 36,800
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -12,137 -6,269 -6,975 -6,511
Chi phí thuế TNDN 25,298 23,272 23,807 28,234 30,290
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 78,187 321,719 111,206 148,712 113,387
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 24,305 25,374 30,563 32,478 34,367
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 53,881 296,345 80,643 116,234 79,020
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)