単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 806,901 844,173 872,309 860,569 861,250
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 806,901 844,173 872,309 860,569 861,250
Giá vốn hàng bán 553,232 525,727 531,243 529,054 485,564
Lợi nhuận gộp 253,669 318,445 341,066 331,515 375,687
Doanh thu hoạt động tài chính 81,357 63,368 26,843 41,733 30,693
Chi phí tài chính 58,115 102,506 161,685 215,777 106,946
Trong đó: Chi phí lãi vay 49,972 87,562 101,204 120,861 144,073
Chi phí bán hàng 52,805 80,786 66,666 81,367 77,916
Chi phí quản lý doanh nghiệp 55,244 53,396 51,211 54,809 47,157
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 167,594 145,126 211,182 93,267 286,821
Thu nhập khác 10,395 1,280 15,069 453 4,524
Chi phí khác 1,043 2,729 55 141 4,024
Lợi nhuận khác 9,352 -1,449 15,014 312 500
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -1,267 0 122,835 71,972 112,460
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 176,946 143,677 226,196 93,580 287,321
Chi phí thuế TNDN hiện hành 35,209 36,800 80,733 30,456 49,209
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -6,975 -6,511 -6,777 -6,522 -5,838
Chi phí thuế TNDN 28,234 30,290 73,956 23,935 43,371
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 148,712 113,387 152,240 69,645 243,950
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 32,478 34,367 87,156 56,294 58,161
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 116,234 79,020 65,084 13,351 185,789
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)