|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
774,786
|
682,128
|
806,901
|
844,173
|
872,309
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
774,786
|
682,128
|
806,901
|
844,173
|
872,309
|
|
Giá vốn hàng bán
|
449,860
|
454,624
|
553,232
|
525,727
|
531,243
|
|
Lợi nhuận gộp
|
324,925
|
227,505
|
253,669
|
318,445
|
341,066
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
219,890
|
19,475
|
81,357
|
63,368
|
26,843
|
|
Chi phí tài chính
|
90,591
|
23,614
|
58,115
|
102,506
|
161,685
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
40,419
|
35,775
|
49,972
|
87,562
|
101,204
|
|
Chi phí bán hàng
|
44,512
|
43,494
|
52,805
|
80,786
|
66,666
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
56,620
|
56,261
|
55,244
|
53,396
|
51,211
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
360,639
|
123,611
|
167,594
|
145,126
|
211,182
|
|
Thu nhập khác
|
261
|
11,620
|
10,395
|
1,280
|
15,069
|
|
Chi phí khác
|
15,910
|
218
|
1,043
|
2,729
|
55
|
|
Lợi nhuận khác
|
-15,648
|
11,402
|
9,352
|
-1,449
|
15,014
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
7,546
|
|
-1,267
|
0
|
122,835
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
344,990
|
135,013
|
176,946
|
143,677
|
226,196
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
35,409
|
30,077
|
35,209
|
36,800
|
80,733
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-12,137
|
-6,269
|
-6,975
|
-6,511
|
-6,777
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
23,272
|
23,807
|
28,234
|
30,290
|
73,956
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
321,719
|
111,206
|
148,712
|
113,387
|
152,240
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
25,374
|
30,563
|
32,478
|
34,367
|
87,156
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
296,345
|
80,643
|
116,234
|
79,020
|
65,084
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|