単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 895,758 1,442,494 1,305,796 1,346,117 1,811,557
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 493,382 1,013,594 360,383 370,506 546,631
1. Tiền 119,704 651,672 80,591 135,606 340,111
2. Các khoản tương đương tiền 373,679 361,922 279,793 234,900 206,520
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 7,500 98,700 239,367 425,016 806,333
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 546,648
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 -26,065
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 268,111 232,334 560,184 464,365 354,875
1. Phải thu khách hàng 193,832 210,870 188,498 205,263 236,744
2. Trả trước cho người bán 41,665 2,890 8,315 13,579 18,809
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 33,424 19,515 364,380 247,560 103,074
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -811 -942 -1,010 -2,037 -3,751
IV. Tổng hàng tồn kho 24,491 21,112 28,028 29,065 47,470
1. Hàng tồn kho 24,491 21,112 28,028 29,065 47,470
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 102,274 76,753 117,833 57,164 56,247
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 19,730 22,926 43,834 20,162 17,693
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 81,746 52,586 72,729 35,390 35,640
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 798 1,241 1,270 1,613 2,914
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,562,387 1,823,927 3,061,015 3,844,809 5,983,572
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,475 2,334 827,195 827,204 3,625
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,475 2,334 827,195 827,204 3,625
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 921,586 810,880 814,376 643,932 3,611,422
1. Tài sản cố định hữu hình 914,207 804,486 808,496 632,776 1,347,446
- Nguyên giá 2,247,138 2,306,606 2,545,081 2,556,974 4,195,839
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,332,931 -1,502,119 -1,736,586 -1,924,198 -2,848,393
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 5,044 4,467
- Nguyên giá 0 0 0 5,188 5,188
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 -144 -721
3. Tài sản cố định vô hình 7,378 6,393 5,880 6,112 2,259,509
- Nguyên giá 21,436 21,363 21,654 22,240 2,320,998
- Giá trị hao mòn lũy kế -14,058 -14,970 -15,774 -16,128 -61,488
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 117,641 506,403 486,681 1,470,217 759,362
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 117,486 506,248 486,526 1,470,062 759,207
3. Đầu tư dài hạn khác 155 155 155 155 155
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 521,685 502,000 916,663 898,887 1,158,723
1. Chi phí trả trước dài hạn 521,359 501,802 916,126 898,440 1,152,723
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 326 198 108 19 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 428 428 6,000
VI. Lợi thế thương mại 0 0 4,173 4,569 450,044
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,458,144 3,266,420 4,366,810 5,190,926 7,795,130
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 287,446 270,293 1,165,610 1,896,619 2,899,014
I. Nợ ngắn hạn 287,416 269,050 433,717 403,172 715,021
1. Vay và nợ ngắn 0 0 208,400 118,836 299,754
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 104,828 85,195 75,775 109,859 107,683
4. Người mua trả tiền trước 1,941 2,343 1,743 2,968 4,174
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 22,630 24,918 24,409 29,318 47,069
6. Phải trả người lao động 83,752 44,969 44,359 55,092 70,613
7. Chi phí phải trả 9,555 32,127 18,674 58,870 76,697
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 42,228 73,766 55,625 14,271 19,917
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 76,037
II. Nợ dài hạn 30 1,242 731,893 1,493,447 2,183,993
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 30 0 30 1,607 785
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 700,000 1,449,749 1,650,299
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 30,858 30,413 530,379
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 1,242 1,005 3,176 2,530
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2,170,698 2,996,128 3,201,200 3,294,307 4,896,116
I. Vốn chủ sở hữu 2,170,698 2,996,128 3,201,200 3,294,307 4,896,116
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 551,228 1,100,282 1,212,694 1,333,956 2,867,968
2. Thặng dư vốn cổ phần 36,048 36,048 39,404 39,404 39,498
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 1,383
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 796,622 826,088 875,543 886,626 892,644
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 1,383 1,383 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 412,834 660,059 664,029 620,035 719,517
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 22,483 5,733 4,730 13,957 12,896
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 373,966 373,651 408,148 412,903 375,106
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,458,144 3,266,420 4,366,810 5,190,926 7,795,130