単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,184,150 2,856,221 5,505,921 4,001,843 3,771,658
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 883,424 676,759 793,464 915,804 1,112,835
1. Tiền 393,724 325,290 369,424 491,504 606,635
2. Các khoản tương đương tiền 489,700 351,469 424,040 424,300 506,200
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 853,381 1,721,384 2,411,895 1,337,462 933,622
1. Đầu tư ngắn hạn 692,356 1,404,543 2,073,538 975,850 631,923
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -11,125 -2,309 -13,503 -64,548 -50,461
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 336,165 348,421 2,188,143 1,633,399 1,608,248
1. Phải thu khách hàng 229,779 262,210 246,340 214,387 222,108
2. Trả trước cho người bán 26,805 18,347 954,784 10,101 169,947
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 83,332 71,796 991,221 1,413,623 1,220,905
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3,751 -3,931 -4,202 -4,712 -4,712
IV. Tổng hàng tồn kho 45,731 44,757 50,391 49,551 54,370
1. Hàng tồn kho 45,731 44,757 50,391 49,551 54,370
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 65,450 64,900 62,028 65,628 62,583
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 17,808 17,948 15,955 19,972 19,288
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 46,304 45,631 44,494 45,501 42,866
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,339 1,321 1,579 155 429
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 6,028,146 5,918,867 5,820,252 8,961,066 10,349,598
I. Các khoản phải thu dài hạn 3,625 3,655 3,655 918,039 928,139
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 3,625 3,655 3,655 918,039 928,139
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 3,681,308 3,597,774 3,514,067 3,514,659 4,836,647
1. Tài sản cố định hữu hình 1,437,693 1,374,790 1,311,825 1,252,151 1,191,865
- Nguyên giá 4,348,064 4,348,637 4,346,730 4,247,478 4,247,528
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,910,371 -2,973,847 -3,034,905 -2,995,327 -3,055,663
2. Tài sản cố định thuê tài chính 4,323 4,178 4,034 85,218 83,039
- Nguyên giá 5,188 5,188 5,188 86,581 86,581
- Giá trị hao mòn lũy kế -865 -1,009 -1,153 -1,363 -3,542
3. Tài sản cố định vô hình 2,239,293 2,218,805 2,198,207 2,177,290 3,561,743
- Nguyên giá 2,321,484 2,321,484 2,321,484 2,321,834 3,727,060
- Giá trị hao mòn lũy kế -82,191 -102,679 -123,277 -144,544 -165,317
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 757,861 757,902 764,345 3,014,519 3,086,491
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 757,706 757,747 764,190 3,014,364 3,086,336
3. Đầu tư dài hạn khác 155 155 155 155 155
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,584,956 1,559,140 1,537,486 1,513,159 1,489,568
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,140,888 1,125,720 1,115,746 1,103,363 1,091,452
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 6,000 7,000 7,000 7,000 7,000
VI. Lợi thế thương mại 438,068 426,420 414,740 402,795 391,116
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 8,212,295 8,775,088 11,326,173 12,962,909 14,121,256
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 3,087,885 3,704,970 5,416,737 6,576,308 7,351,806
I. Nợ ngắn hạn 788,936 1,443,590 2,299,164 3,076,018 3,426,885
1. Vay và nợ ngắn 343,247 867,327 1,759,100 2,380,487 2,528,482
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 89,767 97,388 98,904 148,110 95,631
4. Người mua trả tiền trước 5,455 5,062 5,452 4,215 4,871
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 41,921 63,219 74,867 132,911 50,153
6. Phải trả người lao động 46,867 18,927 18,444 78,002 35,640
7. Chi phí phải trả 53,854 121,937 163,371 156,484 122,056
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 122,196 166,622 77,180 22,251 488,237
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 76,217 76,582 76,582 50,507 50,939
II. Nợ dài hạn 2,298,948 2,261,380 3,117,573 3,500,290 3,924,921
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 606 1,759 1,741 1,721 60,945
4. Vay và nợ dài hạn 1,772,000 1,741,022 2,603,743 2,993,027 1,693
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 524,109 517,134 510,624 503,847 497,325
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 2,233 1,466 1,466 1,696 1,696
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 5,124,410 5,070,118 5,909,436 6,386,601 6,769,450
I. Vốn chủ sở hữu 5,124,410 5,070,118 5,909,436 6,386,601 6,769,450
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2,995,008 3,743,704 3,743,704 3,743,704 3,743,704
2. Thặng dư vốn cổ phần 39,498 94 94 94 84
3. Vốn khác của chủ sở hữu 1,383 1,383 1,383 1,383 1,383
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 894,797 275,328 275,328 275,328 275,429
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 817,754 643,920 1,343,659 1,394,055 1,144,593
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 1,604,257
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 9,340 26,526 25,264 20,946 30,561
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 375,971 405,689 545,268 972,038 1,604,257
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 8,212,295 8,775,088 11,326,173 12,962,909 14,121,256